burdensome là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

burdensome nghĩa là gánh nặng. Học cách phát âm, sử dụng từ burdensome qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ burdensome

burdensomeadjective

gánh nặng

/ˈbɜːdnsəm//ˈbɜːrdnsəm/

Từ "burdensome" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bur-DENS-om

Phần gạch đầu dòng (ˈbɜrdnˌsʌm) thể hiện các nguyên âm và phụ âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • bur - phát âm như "bur" trong tiếng Việt (như "burr" trong "burr log").
  • DENS - phát âm như "dens" (như "dens" trong "dense").
  • om - phát âm như "om" trong "home".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ burdensome trong tiếng Anh

Từ "burdensome" trong tiếng Anh có nghĩa là "gánh nặng", "khó chịu", "gò bó" hoặc "cần thiết phải chịu đựng một điều gì đó nặng nề". Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết và có ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • Describe a physical burden: "The suitcase was incredibly burdensome, and it was difficult to carry up the stairs." (Vali thật nặng nề và khó mang lên cầu thang.)
  • Describe a difficult task: "Dealing with the paperwork was a burdensome task that took her the entire day." (Việc giải quyết các giấy tờ là một công việc khó khăn, chiếm hết cả ngày của cô ấy.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng để miêu tả những gánh nặng tinh thần, cảm xúc, hoặc trách nhiệm):

  • Responsibilities and obligations: "He feels burdensome because of the care he has to give his elderly parents." (Anh ấy cảm thấy gò bó vì phải chăm sóc bố mẹ già của mình.)
  • Difficult emotions: “The guilt of what happened was a burdensome feeling she couldn't shake off.” (Cảm giác tội lỗi sau những gì đã xảy ra là một gánh nặng mà cô ấy không thể buông bỏ.)
  • Social pressures: “The expectations of society can be burdensome to young people trying to find their own way.” (Áp lực của xã hội có thể là một gánh nặng đối với những người trẻ tuổi đang cố gắng tìm đường đi của riêng mình.)
  • Difficult memories: "Recalling the traumatic event was a burdensome experience for him." (Việc nhớ lại sự kiện kinh hoàng đó là một trải nghiệm khó khăn đối với anh ấy.)

3. Cấu trúc thường dùng:

  • "a burdensome duty" - một nghĩa vụ nặng nề
  • "a burdensome responsibility" - một trách nhiệm nặng nề
  • "to bear a burdensome weight" - mang một gánh nặng lớn

Ví dụ tổng hợp:

  • "The company is burdened by debt and struggling to stay afloat." (Công ty đang gánh nặng bởi nợ và khó khăn trong việc trụ vững.)
  • "She felt burdened by the news, unsure how to react." (Cô ấy cảm thấy gò bó bởi tin tức, không biết nên phản ứng ra sao.)
  • “The political situation is burdensome to the country, requiring difficult decisions.” (Tình hình chính trị là một gánh nặng cho đất nước, đòi hỏi những quyết định khó khăn.)

Lưu ý:

  • "Burden" (gánh nặng) là danh từ liên quan đến "burdensome" (gò bó).
  • Từ "burdensome" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện một điều gì đó gây khó khăn, phiền toái hoặc nặng nề.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "burdensome" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()