bulky là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bulky nghĩa là cồng kềnh. Học cách phát âm, sử dụng từ bulky qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bulky

bulkyadjective

cồng kềnh

/ˈbʌlki//ˈbʌlki/

Từ "bulky" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bəl-kī

Phần "bulk" được phát âm là "bəl" (giống như "bowl" nhưng bỏ âm "w"). Phần "ky" được phát âm là "kī" (giống như "key").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bulky trong tiếng Anh

Từ "bulky" trong tiếng Anh có nghĩa là to lớn, cồng kềnh, nặng nề. Nó thường được dùng để mô tả vật thể, đồ vật, hoặc thậm chí là con người có kích thước lớn và khó mang vác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "bulky" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vật thể:

  • "That bulky suitcase is hard to carry." (Chiếc vali cồng kềnh này khó mang đi.)
  • "I bought a bulky armchair for the living room." (Tôi mua một chiếc ghế bành cồng kềnh cho phòng khách.)
  • "The store sells bulky furniture at discounted prices." (Cửa hàng bán đồ nội thất cồng kềnh với giá chiết khấu.)

2. Mô tả người (thường mang ý nghĩa tiêu cực):

  • "He's a bulky guy, very strong." (Anh ấy là một người to lớn, rất khỏe.) - Trong trường hợp này, "bulky" có thể ám chỉ người có thân hình lớn, nặng nề. Lưu ý, dùng từ này có thể mang ý nhị hoặc hơi coi thường.
  • "She wasn't wearing a bulky sweater, so she must be warm." (Cô ấy không mặc áo khoác cồng kềnh, vì vậy cô ấy chắc hẳn rất ấm.)

3. Mô tả hàng hóa, gói hàng:

  • "We need to find a bulky shipping box for this item." (Chúng tôi cần tìm một thùng hộp cồng kềnh để đóng gói món hàng này.)
  • "The bulky package arrived yesterday." (Gói hàng cồng kềnh đến hôm qua.)

4. Trong tài chính (ít phổ biến hơn):

  • "The company has a bulky debt portfolio." (Công ty có một danh mục nợ cồng kềnh.) - Trong trường hợp này, "bulky" ám chỉ số lượng nợ lớn.

Nghĩa liên quan:

  • Voluminous: Tương tự như "bulky" nhưng thường được dùng để mô tả một lượng lớn đồ vật, không chỉ kích thước.
  • Heavy: Nhấn mạnh trọng lượng của vật thể.

Lưu ý:

  • Khi sử dụng "bulky" để mô tả người, hãy cẩn thận với ý nghĩa tiềm ẩn của nó.
  • Hãy quan sát ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác của từ "bulky" trong mỗi trường hợp.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()