coupling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coupling nghĩa là Khớp nối. Học cách phát âm, sử dụng từ coupling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coupling

couplingnoun

Khớp nối

/ˈkʌplɪŋ//ˈkʌplɪŋ/

Từ "coupling" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkʌp.lɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Phân tích chi tiết:

  • cu - phát âm giống như âm "cu" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn)
  • pling - phát âm giống như âm "pling" trong tiếng Việt, có âm "l" mũi.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coupling trong tiếng Anh

Từ "coupling" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó được sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Coupling (cơ khí):

  • Định nghĩa: Sự kết nối, liên kết giữa hai hoặc nhiều bộ phận, thường là để truyền lực hoặc kết nối điện.
  • Ví dụ:
    • "The coupling connects the engine to the transmission." (Cụm nối kết nối động cơ với hộp số.)
    • "A hydraulic coupling transfers power from the pump to the cylinder." (Cụm nối thủy lực truyền năng lượng từ bơm đến xi lanh.)
    • "Automotive coupling" (Cụm nối ô tô - thường là loại nối dùng để nối trục.)

2. Coupling (lập trình):

  • Định nghĩa: Một cơ chế cho phép hai hoặc nhiều đoạn mã (functions, modules, classes) có thể truy cập và thao tác với nhau. Nó giúp tổ chức và cung cấp cấu trúc cho phần mềm.
  • Ví dụ:
    • "Using coupling techniques, we can improve the modularity of our code." (Bằng cách sử dụng kỹ thuật kết nối, chúng ta có thể cải thiện tính mô-đun của mã.)
    • "Low coupling is desirable for maintainable code." (Mức độ kết nối thấp là mong muốn cho mã có khả năng bảo trì tốt.)
    • "Dependency Injection is a common mechanism for managing coupling." (Dependency Injection là một cơ chế phổ biến để quản lý kết nối.)

3. Coupling (tình yêu, quan hệ):

  • Định nghĩa: Sự gắn bó, kết nối sâu sắc giữa hai người, thường là về mặt tình cảm và tâm lý. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự phụ thuộc quá mức hoặc mất bản thân.
  • Ví dụ:
    • "He felt they were becoming too coupled and losing their individuality." (Anh ấy cảm thấy họ đang trở nên quá gắn bó và mất đi bản sắc riêng.)
    • "The couple had a strong coupling, relying on each other for everything." (Cặp đôi có sự kết nối sâu sắc, dựa dẫm vào nhau cho mọi thứ.)

4. Coupling (cụm từ - Coupling Agent):

  • Định nghĩa: Chất kết dính, chất gắn kết dùng trong ngành công nghiệp vật liệu để liên kết các vật liệu khác nhau.
  • Ví dụ: "We used a specialized coupling agent to bond the metal to the plastic." (Chúng tôi sử dụng chất kết dính chuyên dụng để liên kết kim loại với nhựa.)

Tóm lại, để hiểu rõ nghĩa của “coupling”, bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào không, tôi sẽ giúp bạn đưa ra ví dụ cụ thể hơn? Ví dụ: bạn đang học về kỹ thuật, lập trình, hay là nói về mối quan hệ giữa người?


Bình luận ()