bonding là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bonding nghĩa là liên kết. Học cách phát âm, sử dụng từ bonding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bonding

bondingnoun

liên kết

/ˈbɒndɪŋ//ˈbɑːndɪŋ/

Từ "bonding" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈbɒndɪŋ/

    • bɒn: Phát âm giống như "b" trong "ball" + "ơn" (nhưng ngắn và nhanh).
    • dɪŋ: Phát âm giống như "d" + "i" (giống âm "i" trong "bit") + "ng" (như âm "ng" trong "sing").
  • Tổng: /ˈbɒndɪŋ/ (Người nói có thể luyến chuỗi âm tiết này một chút, không tách biệt rõ ràng).

Mẹo: Hãy tập trung vào âm "bɒn", sau đó thêm "dɪŋ" tiếp theo.

Bạn có thể tìm nghe phiên âm chính xác trên các website như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bonding trong tiếng Anh

Từ "bonding" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này, chia theo ngữ cảnh:

1. Bonding (về mối liên kết, kết nối):

  • Tính chất vật lý: Liên kết hóa học giữa các nguyên tử, ion hoặc phân tử. Ví dụ: "The strong chemical bonding in diamonds is what makes them so durable." (Liên kết hóa học mạnh mẽ trong kim cương là yếu tố khiến chúng bền).
  • Tạo mối liên kết cảm xúc (emotional bonding): Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Định nghĩa: Việc xây dựng hoặc duy trì mối quan hệ gắn bó, tin tưởng và cảm thông giữa hai người (hoặc nhiều người).
    • Cách sử dụng:
      • "They spent the whole weekend together, trying to bond." (Họ dành cả cuối tuần bên nhau, cố gắng kết nối với nhau.)
      • "Bonding with their children is essential for raising happy and healthy kids." (Kết nối với con cái là điều cần thiết để nuôi dạy những đứa trẻ hạnh phúc và khỏe mạnh.)
      • "Team bonding activities help to build trust and collaboration." (Các hoạt động gắn kết đội nhóm giúp xây dựng lòng tin và sự hợp tác.)

2. Bonding (về gắn kết, kết nối - thông tin):

  • Trong lĩnh vực triết học và khoa học thần kinh: Việc thông tin được gắn kết với một người cụ thể trong bộ nhớ. Đây là một khái niệm phức tạp và thường được nhắc đến trong các bài viết khoa học.

3. Bonding (trong các hoạt động, sự kiện):

  • Sự kiện gắn kết (bonding events): Các hoạt động được tổ chức để giúp mọi người kết nối và tạo dựng mối quan hệ.
    • "The company offered a team bonding retreat." (Công ty đã tổ chức một chuyến đi gắn kết cho đội nhóm.)
    • "We went bowling for team bonding." (Chúng tôi đi bowling để gắn kết đội nhóm.)

4. Cách sử dụng khác (ít phổ biến hơn):

  • Bonding agent: Chất kết dính (trong công nghiệp, xây dựng). Ví dụ: "The bonding agent ensures the plaster adheres firmly to the wall." (Chất kết dính đảm bảo lớp vữa bám chắc vào tường.)

Tóm tắt:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Mối liên kết cảm xúc Xây dựng hoặc duy trì mối quan hệ gắn bó "They’re trying to bond over their shared love of hiking." (Họ đang cố gắng kết nối với nhau thông qua tình yêu chung dành cho đi bộ đường dài.)
Liên kết hóa học Trong ngữ cảnh khoa học “The carbon-carbon bonding is responsible for graphite's strength.” (Liên kết carbon-carbon là nguyên nhân tạo nên độ bền của than chì.)
Sự kiện gắn kết Hoạt động được tổ chức để kết nối “The company organized a team bonding activity.” (Công ty đã tổ chức một hoạt động gắn kết đội nhóm.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bonding" trong một tình huống cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh. Bạn muốn tôi giải thích nó trong ngữ cảnh nào? Ví dụ: "bonding trong mối quan hệ lãng mạn", "bonding trong môi trường làm việc", v.v.


Bình luận ()