Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bonding nghĩa là liên kết. Học cách phát âm, sử dụng từ bonding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
liên kết
Từ "bonding" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Nguyên âm: /ˈbɒndɪŋ/
Tổng: /ˈbɒndɪŋ/ (Người nói có thể luyến chuỗi âm tiết này một chút, không tách biệt rõ ràng).
Mẹo: Hãy tập trung vào âm "bɒn", sau đó thêm "dɪŋ" tiếp theo.
Bạn có thể tìm nghe phiên âm chính xác trên các website như:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "bonding" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này, chia theo ngữ cảnh:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mối liên kết cảm xúc | Xây dựng hoặc duy trì mối quan hệ gắn bó | "They’re trying to bond over their shared love of hiking." (Họ đang cố gắng kết nối với nhau thông qua tình yêu chung dành cho đi bộ đường dài.) |
| Liên kết hóa học | Trong ngữ cảnh khoa học | “The carbon-carbon bonding is responsible for graphite's strength.” (Liên kết carbon-carbon là nguyên nhân tạo nên độ bền của than chì.) |
| Sự kiện gắn kết | Hoạt động được tổ chức để kết nối | “The company organized a team bonding activity.” (Công ty đã tổ chức một hoạt động gắn kết đội nhóm.) |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bonding" trong một tình huống cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh. Bạn muốn tôi giải thích nó trong ngữ cảnh nào? Ví dụ: "bonding trong mối quan hệ lãng mạn", "bonding trong môi trường làm việc", v.v.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()