counteract là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

counteract nghĩa là chống lại. Học cách phát âm, sử dụng từ counteract qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ counteract

counteractverb

chống lại

/ˌkaʊntərˈækt//ˌkaʊntərˈækt/

Từ "counteract" được phát âm như sau:

  • KAHN - như từ "can" nhưng kéo dài hơn một chút
  • TAKH - giống như "tax" nhưng phát âm ngắn hơn
  • TUH - như "too"

Tổng hợp lại: KAHN-TAKH-TUH

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ counteract trong tiếng Anh

Từ "counteract" (từ đồng nghĩa với "offset", "neutralize") trong tiếng Anh có nghĩa là hành động để giảm thiểu hoặc loại bỏ tác động tiêu cực của một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Trong khoa học và kỹ thuật:

  • Counteract a chemical reaction: (Phản ứng hóa học) - "The acid was used to counteract the alkaline reaction." (Chất axit được sử dụng để trung hòa phản ứng kiềm.)
  • Counteract turbulence: (Tăng động) - “The wing design is designed to counteract turbulence, improving flight efficiency.” (Thiết kế cánh được thiết kế để giảm thiểu tăng động, cải thiện hiệu quả bay.)

2. Trong ngữ cảnh chung (không chuyên môn):

  • Counteract the negative effects of stress: (Hạn chế tác động tiêu cực của căng thẳng) - “Regular exercise can help counteract the negative effects of stress on your body.” (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của căng thẳng lên cơ thể bạn.)
  • Counteract the spread of a disease: (Ngăn chặn sự lây lan của một dịch bệnh) – “Vaccinations are used to counteract the spread of the virus.” (Tiêm vaccine được sử dụng để ngăn chặn sự lây lan của virus.)
  • Counteract a bad mood: (Trống ngực tâm trạng xấu) - “Listening to upbeat music can counteract a bad mood.” (Nghe nhạc vui nhộn có thể giúp bạn cải thiện tâm trạng.)
  • Counteract the effects of aging: (Giảm tác động của lão hóa) – “Eating a healthy diet can counteract some of the effects of aging.” (Ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm bớt một số tác động của lão hóa.)

Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:

  • Counteract [something] + [with/by] + [something/doing something]
    • Ví dụ: "He used a strong detergent to counteract the stain." (Anh ta sử dụng chất tẩy rửa mạnh để loại bỏ vết bẩn.)
    • Ví dụ: "They took steps to counteract the rising unemployment rate." (Họ đã thực hiện các bước để giảm tỷ lệ thất nghiệp đang gia tăng.)

Một số từ đồng nghĩa hữu ích:

  • Offset: (Giảm thiểu)
  • Neutralize: (Trung hòa)
  • Counter: (Chống lại) - Có thể dùng ở các ngữ cảnh đơn giản hơn.
  • Mitigate: (Giảm nhẹ)

Lưu ý: "Counteract" thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với "oppose" (chống lại), vì nó nhấn mạnh việc tìm cách giảm thiểu hoặc loại bỏ tác động tiêu cực.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "counteract" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó?


Bình luận ()