nullify là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

nullify nghĩa là vô hiệu hóa. Học cách phát âm, sử dụng từ nullify qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ nullify

nullifyverb

vô hiệu hóa

/ˈnʌlɪfaɪ//ˈnʌlɪfaɪ/

Từ "nullify" (làm vô hiệu hóa) được phát âm như sau:

  • ˈnʌləfaɪ

Phát âm chi tiết:

  • - nghe giống như "nù" trong tiếng Việt.
  • - nghe giống như "lê" trong tiếng Việt.
  • faɪ - nghe giống như "fai" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ nullify trong tiếng Anh

Từ "nullify" trong tiếng Anh có nghĩa là làm vô hiệu, bãi bỏ, hoặc hủy bỏ hiệu lực của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ việc một hành động, luật lệ, hoặc quyết định làm cho một thứ gì đó trở nên không có giá trị hoặc không còn tác dụng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "nullify" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Hủy bỏ quyền hạn hoặc hiệu lực của một điều gì đó:

  • Example: The new law nullified the previous agreement. (Luật mới đã bãi bỏ thỏa thuận trước đó.)
  • Example: His apology failed to nullify the damage he had caused. (Lời xin lỗi của anh ta không thể làm vô hiệu những tổn hại mà anh ta gây ra.)
  • Example: The judge ruled that the evidence was inadmissible and would nullify the entire case. (Thẩm phán ra phán quyết rằng bằng chứng là không hợp lệ và sẽ hủy bỏ toàn bộ vụ kiện.)

2. Làm cho một hành động hoặc kết quả trở nên vô nghĩa:

  • Example: The company’s efforts to improve its image were nullified by the scandal. (Những nỗ lực của công ty để cải thiện hình ảnh của mình đã bị bỏ rơi bởi sự bê bối.)
  • Example: His hard work was nullified by a single mistake. (Những nỗ lực làm việc chăm chỉ của anh ta đã bị làm mất hiệu lực bởi một sai lầm.)

3. Sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc pháp lý:

  • Example (Law): The statute nullifies any contracts that violate its provisions. (Luật lệ này bãi bỏ mọi hợp đồng vi phạm các điều khoản của nó.)
  • Example (Technology): Setting the value to null nullifies the variable. (Đặt giá trị thành null làm vô hiệu biến.)

Lưu ý: "Nullify" có thể được sử dụng thay thế cho các từ như "invalidate," "void," "annul," hoặc "disqualify" trong nhiều trường hợp, nhưng "nullify" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, tức là làm cho thứ gì đó hoàn toàn không còn giá trị.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và sử dụng nó trong ngữ cảnh khác nhau để luyện tập.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "nullify" không?


Bình luận ()