countermand là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

countermand nghĩa là phản công. Học cách phát âm, sử dụng từ countermand qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ countermand

countermandverb

phản công

/ˌkaʊntəˈmɑːnd//ˈkaʊntərmænd/

Từ "countermand" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • UK: /ˈkaʊntəˌmænd/ (khoʊntə-mænd)
    • ˈkaʊntə - phát âm giống như "count" nhưng ngắn gọn hơn.
    • ˌmænd - phát âm giống như "man".
  • US: /ˈkʌntərˌmænd/ (kʌn-tər-mænd)
    • ˈkʌntər - phát âm giống như "canter" nhưng bỏ âm "r".
    • ˌmænd - phát âm giống như "man".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hãy luyện tập phát âm theo hướng dẫn trên để cải thiện khả năng nói tiếng Anh của bạn nhé!

Cách sử dụng và ví dụ với từ countermand trong tiếng Anh

Từ "countermand" trong tiếng Anh có nghĩa là hủy bỏ, phản đối, hoặc hủy một lệnh, chỉ thị trước đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến các quyết định hoặc mệnh lệnh cấp trên.

Dưới đây là cách sử dụng từ "countermand" với các ví dụ cụ thể:

1. Hủy bỏ một lệnh:

  • "The general decided to countermand his previous orders and withdraw his troops." (Thống tướng quyết định hủy bỏ các lệnh trước đó và rút quân đội.)
  • "The company countermanded the shipment of perishable goods." (Công ty đã hủy bỏ lô hàng hàng tươi sống.)

2. Phản đối một lệnh:

  • "The minister publicly countermanded the president’s statement." (Bộ trưởng đã công khai phản đối tuyên bố của tổng thống.)
  • “He countermanded the CEO’s decision to lay off employees.” (Ông ấy đã phản đối quyết định của CEO về việc sa thải nhân viên.)

3. Sử dụng trong bối cảnh lịch sử (thường liên quan đến hải quân):

Trước đây, trong hải quân, “countermand” có nghĩa là hủy bỏ một lệnh hàng hải, đặc biệt là lệnh đi trước. Ví dụ: "The captain countermanded the pilot’s orders to change course." (Thuyền trưởng đã hủy bỏ mệnh lệnh của thuyền trưởng điều khiển để thay đổi hướng đi.) - Hiện nay ít dùng từ này trong ngữ nghĩa này.

Lưu ý:

  • Cấu trúc: Thường được sử dụng với dạng động từ “to countermand”.
  • Nghĩa bóng: "Countermand" không chỉ đơn thuần là hủy bỏ, mà còn mang ý nghĩa phản đối hoặc bác bỏ một quyết định trước đó.
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày: Đây là một từ ít phổ biến trong giao tiếp thông thường.

Tóm lại, "countermand" là một từ mạnh mẽ để mô tả hành động hủy bỏ hoặc phản đối một lệnh, chỉ thị hoặc quyết định đã được đưa ra trước đó. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận trong ngữ cảnh phù hợp.

Bạn có thể tìm thêm thông tin và ví dụ khác trên các nguồn sau:

Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng "countermand" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()