correspond là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

correspond nghĩa là trao đổi thư tín. Học cách phát âm, sử dụng từ correspond qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ correspond

correspondverb

trao đổi thư tín

/ˌkɒrəˈspɒnd//ˌkɔːrəˈspɑːnd/

Từ "correspond" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English (Mỹ): /kəˈrɒspənd/ (xấp xỉ: kê-RƠP-sẽnd)

    • kə: Phát âm như "uh" rất ngắn, không rõ ràng
    • ˈrɒspə: Phát âm như "RƠP-sẽ"
    • nd: Phát âm như "nd" trong "send"
  • UK English (Anh): /kəˈrɒspond/ (xấp xỉ: kê-RƠS-pơn)

    • kə: Phát âm như "uh" rất ngắn, không rõ ràng
    • ˈrɒs: Phát âm như "RƠS"
    • pɒnd: Phát âm như "pơn"

Lưu ý: Phần "ə" (uh) đầu câu thường rất ngắn và không rõ ràng, vì vậy khó nghe nếu bạn mới học.

Bạn có thể tìm thêm các đoạn audio phát âm để luyện tập trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ correspond trong tiếng Anh

Từ "correspond" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Matching / Phù hợp:

  • Meaning: To be similar or match in some way. (Có sự tương đồng hoặc phù hợp với một cách nào đó.)
  • Usage:
    • "Her style of dress corresponds with her personality." (Phong cách ăn mặc của cô ấy phù hợp với tính cách của cô ấy.)
    • "These two ideas correspond closely together." (Hai ý tưởng này tương đồng rất gần nhau.)
  • Synonyms: match, align, relate

2. Respond / Trả lời:

  • Meaning: To send a reply to something someone has sent. (Gửi lời trả lời cho thứ gì đó mà ai đó đã gửi.)
  • Usage:
    • “I correspond with my pen pal every month.” (Tôi trả lời bạn thư đồng thời hàng tháng.)
    • "The company corresponds to all inquiries within 24 hours." (Công ty trả lời tất cả các thắc mắc trong vòng 24 giờ.)
  • Synonyms: reply, answer, communicate

3. Correspond to / Tương ứng với:

  • Meaning: To be equivalent to. (Bằng với, tương đương với.)
  • Usage:
    • "The number 10 corresponds to the letter J." (Số 10 tương ứng với chữ J.)
    • “This table corresponds to the one in the diagram.” (Bàn này tương ứng với cái bàn trong sơ đồ.)
  • Synonyms: equate to, relate to, correspond with

4. Correspond with / Liên lạc với (thường dùng trong văn bản):

  • Meaning: To communicate with someone through writing or other means. (Liên lạc với ai đó thông qua thư từ hoặc các phương tiện khác.)
  • Usage: “She corresponds with her colleagues regularly.” (Cô ấy liên lạc thường xuyên với các đồng nghiệp của mình.)
  • Synonyms: communicate with, write to

5. (Verb - Phân từ): Correspond (to be used as a noun): Corresponding (từ chỉ thứ gì đó liên quan hoặc tham chiếu):

  • Meaning: Relating to or involved in something; appropriate. (Liên quan đến hoặc liên quan đến thứ gì đó; phù hợp.)
  • Usage: “The letters are corresponding documents.” (Những lá thư là các tài liệu tương ứng.)

Tóm lại, cách chọn và sử dụng từ "correspond" phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ “correspond” trong đó được không? Ví dụ: Bạn muốn dùng nó để nói về sự phù hợp, trả lời email, hay tương ứng với một giá trị nào đó?


Bình luận ()