coincide là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coincide nghĩa là trùng khớp. Học cách phát âm, sử dụng từ coincide qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coincide

coincideverb

trùng khớp

/ˌkəʊɪnˈsaɪd//ˌkəʊɪnˈsaɪd/

Từ "coincide" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • co- (như "go")
  • -in- (như "in")
  • -cide (như "side" - giống như tên "side" của "sidewalk")

Tổng hợp: koʊɪnˈsaɪd

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coincide trong tiếng Anh

Từ "coincide" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, được chia thành các trường hợp phổ biến nhất:

1. Đồng thời hoặc trùng khớp (to occur at the same time/to match):

  • Ý nghĩa: "Coincide" thường dùng để chỉ hai hoặc nhiều sự kiện, thời gian, hoặc ý tưởng xảy ra cùng một lúc hoặc trùng khớp với nhau.
  • Ví dụ:
    • "His birthday coincided with my anniversary." (Ngày sinh nhật của anh ấy trùng với ngày kỷ niệm của tôi.)
    • "The two meetings coincided in time." (Hai cuộc họp trùng nhau về thời gian.)
    • "Their ideas coincided – they both agreed on the solution." (Ý tưởng của họ trùng nhau - cả hai đều đồng ý về giải pháp.)

2. Điều chỉnh hoặc phù hợp (to align/to correspond):

  • Ý nghĩa: Sử dụng "coincide" để nói về việc hai hoặc nhiều thứ (ví dụ: đường thẳng, màu sắc, thông tin) phù hợp hoặc điều chỉnh với nhau.
  • Ví dụ:
    • "The two lines coincide perfectly." (Hai đường thẳng trùng nhau hoàn hảo.)
    • "His schedule coincides well with mine, so we can easily meet." (Lịch trình của anh ấy phù hợp tốt với tôi, vì vậy chúng ta có thể dễ dàng gặp nhau.)
    • "The data coincides with our previous findings." (Dữ liệu này phù hợp với những phát hiện trước đây của chúng ta.)

3. (Thường trong các cụm từ) xung đột hoặc mâu thuẫn (to clash/to conflict):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh nhất định, "coincide" có thể dùng để chỉ sự xung đột hoặc mâu thuẫn.
  • Ví dụ:
    • "His explanation coincided with the facts, but it wasn't very convincing." (Giải thích của anh ấy trùng với sự thật, nhưng nó không thuyết phục lắm.) - Ở đây, “coincide” có nghĩa là "đồng nhất" nhưng lại tạo ra một sự mâu thuẫn vì nó không thực sự thuyết phục.

Cấu trúc ngữ pháp:

  • Coincide with: Đây là cấu trúc phổ biến nhất. Ví dụ: "Coincide with someone/something."
  • Coincide in: Thường dùng với thời gian hoặc sự kiện. Ví dụ: "Coincide in time."

Một vài lưu ý quan trọng:

  • Dạng động từ: "Coincide" là một động từ bất quy tắc. Dạng quá khứ và quá khứ phân từ là "coincided" và "coincided" tương ứng.
  • Sử dụng "correspond" thay thế: Trong một số trường hợp, bạn có thể thay "coincide" bằng "correspond" để có nghĩa tương tự. Ví dụ: "The two documents correspond."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ ngữ cảnh khác:

  • "The accident coincided with a severe storm." (Tai nạn xảy ra trùng với một cơn bão lớn.)
  • "His appointment with the doctor coincided with my meeting, so I had to reschedule." (Cuộc hẹn của anh ấy với bác sĩ trùng với cuộc họp của tôi, vì vậy tôi phải thay đổi lịch hẹn.)
  • "The findings of the two studies coincided, providing strong evidence for the new theory." (Kết quả của hai nghiên cứu trùng khớp, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho lý thuyết mới.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "coincide" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()