match nghĩa là trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được. Học cách phát âm, sử dụng từ match qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trận thi đấu, đối thủ, địch thủ, đối chọi, sánh được

Từ "match" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Mẹo giúp bạn phát âm chính xác:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "match" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng, kèm theo ví dụ:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khóa phù hợp | Danh từ | He used a match to light the candle. |
| Phù hợp | Tính từ | These two shirts match perfectly. |
| Trận đấu | Danh từ | The match between Liverpool and Manchester United was exciting. |
| Đánh lửa | Động từ | He matched the logs with a match. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "match", hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể của câu. Bạn có thể cung cấp thêm ví dụ về câu bạn muốn sử dụng từ này để tôi có thể giải thích chi tiết hơn.
The new software update should ______ the latest security standards.
a) comply with
b) match
c) contradict
d) upgrade
His story doesn’t ______ the evidence provided by witnesses.
a) oppose
b) resemble
c) match
d) conflict
To succeed in this role, your skills must ______ the company’s expectations.
a) exceed
b) align with
c) match
d) reject
The restaurant’s interior design ______ the vibrant culture of the neighborhood.
a) clashes with
b) matches
c) reflects
d) ignores
If the numbers don’t ______, we’ll need to recheck the calculations.
a) multiply
b) divide
c) match
d) add up
Original: The team’s performance was equal to the opponent’s.
Rewrite: ___
Original: Her description of the event was inconsistent with the video footage.
Rewrite: ___
Original: Adjust the color settings so they are identical to the client’s request.
Rewrite: (Không dùng "match") ___
Bài 1 (Điền từ):
Bài 2 (Chọn đáp án):
Bài 3 (Viết lại):
Bình luận ()