committed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

committed nghĩa là tận tụy. Học cách phát âm, sử dụng từ committed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ committed

committedadjective

tận tụy

/kəˈmɪtɪd//kəˈmɪtɪd/

Từ "committed" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈkɒmɪtɪd/ (khuyên đọc gần giống "com-mit-id")

    • Com: Phát âm giống như chữ "come"
    • Mit: Phát âm giống như chữ "meet"
    • Id: Phát âm giống như chữ "it"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ committed trong tiếng Anh

Từ "committed" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của từ này:

1. Đã cam kết, đã hứa (Past Participle used as an adjective):

  • Ý nghĩa: Chỉ một điều gì đó đã được hứa, đã cam kết thực hiện.
  • Ví dụ:
    • "He is committed to finishing the project by Friday." (Anh ấy đã cam kết hoàn thành dự án vào thứ Sáu.)
    • "She was committed to her family." (Cô ấy đã rất tận tâm với gia đình.)
    • "The company is committed to sustainability." (Công ty này cam kết về sự bền vững.)
  • Dạng khác: Thường được sử dụng với các động từ như "to" để diễn tả việc cam kết, ví dụ: "committed to a cause," "committed to the gym."

2. Đã bị kết án (Verb - Passive Voice):

  • Ý nghĩa: Chỉ một người đã bị tòa án kết án.
  • Ví dụ:
    • “The criminal was committed to prison.” (Cựu phạm tội đã bị kết án và đưa vào tù.)

3. (Tính từ – Committed – rất ít dùng):

  • Ý nghĩa (hiếm gặp): Đã bị ảnh hưởng, bị tác động mạnh mẽ. Thường dùng để mô tả những trải nghiệm đau buồn hoặc khó khăn. Đây là cách dùng ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong văn học, thơ ca.
  • Ví dụ (hiếm): “He was a committed pacifist.” (Anh ấy là một người chống chiến tranh thực sự, đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi niềm tin này.)

4. (Tính từ – Committed – trong lĩnh vực tâm lý):

  • Ý nghĩa: (Trong chuyên ngành tâm lý) Có thể dùng để mô tả một người đã trải qua một sự kiện traumatic (traumatic event) và có những thay đổi trong hành vi hoặc cảm xúc của họ.

Lưu ý:

  • "Commit" (động từ): Động từ "commit" có nghĩa là "cam kết", "hứa", "giao nộp". Ví dụ: "I commit to learning a new language." (Tôi cam kết học một ngôn ngữ mới.)

Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "committed" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một câu, muốn hiểu nghĩa của một cụm từ có từ này, hay có một tình huống cụ thể nào đó mà bạn cần gợi ý cách sử dụng?


Bình luận ()