loyal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

loyal nghĩa là trung thành, trung kiên. Học cách phát âm, sử dụng từ loyal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ loyal

loyaladjective

trung thành, trung kiên

/ˈlɔɪəl/
Định nghĩa & cách phát âm từ loyal

Cách phát âm từ "loyal" trong tiếng Anh là:

/loʊˈeɪl/

Phân tích từng phần:

  • lo - phát âm giống như chữ "low" (thấp)
  • -ay - phát âm giống như chữ "say" (nói)
  • -l - phát âm như phụ âm "l" thông thường

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ loyal trong tiếng Anh

Từ "loyal" trong tiếng Anh có nghĩa là thân ái, trung thành, tận tụy. Nó được sử dụng để mô tả một người hoặc một nhóm người luôn trung thành, ủng hộ và sẵn lòng giúp đỡ một người hoặc một điều gì đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "loyal" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tính cách của một người:

  • "He's a loyal friend, always there for me no matter what." (Anh ấy là một người bạn trung thành, luôn ở bên tôi bất kể chuyện gì xảy ra.)
  • "She's known for her loyalty to her family." (Cô ấy nổi tiếng với lòng trung thành của mình đối với gia đình.)
  • "A loyal employee is valuable to any company." (Một nhân viên trung thành là tài sản quý giá của bất kỳ công ty nào.)

2. Mô tả sự trung thành của một nhóm:

  • "The fans were loyal to the band, attending every concert." (Những người hâm mộ trung thành với ban nhạc, tham dự mọi buổi hòa nhạc.)
  • "The city showed its loyalty during the difficult times." (Thành phố thể hiện lòng trung thành của mình trong những thời điểm khó khăn.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Loyalty: (lòng trung thành) - có thể dùng để miêu tả một đức tính tốt.
    • "Honesty and loyalty are essential qualities in a leader." (Sự trung thực và lòng trung thành là những phẩm chất cần thiết của một nhà lãnh đạo.)
  • Loyal to: trung thành với
    • "He's loyal to his country." (Anh ấy trung thành với đất nước mình.)
    • "She remained loyal to her principles." (Cô ấy vẫn trung thành với các nguyên tắc của mình.)

4. Trong các tình huống cụ thể:

  • Loyalty program: (chương trình khách hàng thân thiết) - các chương trình thưởng và ưu đãi dành cho khách hàng trung thành.
  • Loyal customer: (khách hàng trung thành) - một khách hàng thường xuyên mua hàng và ủng hộ một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Lời khuyên:

  • Từ "loyal" thường đi kèm với các từ như "friend," "family," "country," "company" để tăng thêm rõ ràng.
  • Cách sử dụng từ "loyal" thường ngụ ý một mối quan hệ lâu dài và sâu sắc giữa hai bên.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "loyal" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi chú trọng vào một loại mối quan hệ cụ thể (ví dụ: tình bạn, gia đình, công việc)?

Luyện tập với từ vựng loyal

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Despite the company's financial difficulties, the employees remained ________ and refused to leave.
  2. She has always been ________ to her principles, even under pressure.
  3. His ________ attitude towards his friends made him popular in the group. (Đáp án KHÔNG phải "loyal")
  4. The customer service team must be ________ to the brand's values to maintain trust. (Đáp án KHÔNG phải "loyal")

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. A truly ________ friend will stand by you even in difficult times.
    a) loyal
    b) generous
    c) selfish
    d) temporary

  2. The manager praised her staff for being ________ to the company’s mission.
    a) opposed
    b) indifferent
    c) loyal
    d) critical

  3. To succeed in this role, you must demonstrate ________ to the team and its goals. (Có thể chọn nhiều đáp án)
    a) loyalty
    b) ignorance
    c) dedication
    d) neglect

  4. Dogs are known for their ________ nature, forming strong bonds with their owners.
    a) aggressive
    b) loyal
    c) shy
    d) unpredictable

  5. A good leader should be ________ to their employees, not just demanding.
    a) strict
    b) fair
    c) loyal
    d) distant


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: He always supports his colleagues no matter what.
    Rewrite: __________

  2. Original: Her commitment to the organization is unwavering.
    Rewrite: __________

  3. Original: The team members are very faithful to their leader.
    Rewrite: __________ (Không dùng "loyal")


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. loyal
  2. loyal
  3. friendly (hoặc từ khác hợp ngữ cảnh, như "cheerful")
  4. committed (hoặc "dedicated")

Bài tập 2:

  1. a) loyal
  2. c) loyal
  3. a) loyalty, c) dedication
  4. b) loyal
  5. b) fair (đáp án không phải "loyal" nhưng hợp lý)

Bài tập 3:

  1. He is always loyal to his colleagues no matter what.
  2. She is unwaveringly loyal to the organization.
  3. The team members are very devoted to their leader. (Từ thay thế: "devoted", "faithful", "steadfast")

Bình luận ()