dedicated là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dedicated nghĩa là tận tụy. Học cách phát âm, sử dụng từ dedicated qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dedicated

dedicatedadjective

tận tụy

/ˈdedɪkeɪtɪd//ˈdedɪkeɪtɪd/

Từ "dedicated" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈdɪkeit

Phát âm chi tiết:

  • dɪ: Giống âm "di" trong tiếng Việt
  • dɪˈdɪ: Giống âm "di" + "dị" (nhấn mạnh)
  • keit: Giống âm "kết"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dedicated trong tiếng Anh

Từ "dedicated" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất cùng với các ví dụ:

1. Dành, cống hiến (Adjective):

  • Ý nghĩa: Chỉ một người hoặc vật thể được dành riêng cho một mục đích, lý tưởng hoặc người nào đó. Nó biểu thị sự tận tâm, cam kết và sự ưu tiên cho một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "She is a dedicated teacher who always goes above and beyond for her students." (Cô ấy là một giáo viên cống hiến hết mình, luôn vượt xa những gì cần thiết cho học sinh của mình.)
    • "He's a dedicated environmentalist." (Anh ấy là một người dành cho môi trường.)
    • "The company is dedicated to providing excellent customer service." (Công ty dành cho việc cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.)
  • Liên quan đến: Công việc, sở thích, tấm lòng, mục tiêu.

2. Dành (verb):

  • Ý nghĩa: Dành cho một mục đích cụ thể; thiết kế hoặc dành cho một mục đích.
  • Ví dụ:
    • "They dedicated the new hospital to the memory of their founder." (Họ dành bệnh viện mới để tưởng nhớ người sáng lập.)
    • "The scientist dedicated his life to researching cancer." (Nhà khoa học dành cả cuộc đời mình để nghiên cứu ung thư.)
    • "This software is dedicated to data analysis." (Phần mềm này dành cho phân tích dữ liệu.)

3. Dùng cho (noun - thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc chuyên môn):

  • Ý nghĩa: Một kênh, đường dẫn hoặc bộ phận được dành riêng cho một mục đích cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "This antenna is dedicated to receiving only low-frequency signals." (Cần thu này dành riêng cho việc thu tín hiệu tần số thấp.)
    • "The server is dedicated to running the database." (Máy chủ này dành riêng để chạy cơ sở dữ liệu.)

Những lưu ý:

  • “Dedicated to”: Cấu trúc này thường được dùng để mô tả sự cam kết hoặc lập trường của một người đối với một điều gì đó. Ví dụ: “He is dedicated to helping others.”
  • "Dedicated resources" (những nguồn lực được dành riêng): Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và công nghệ để chỉ những tài nguyên (như tài chính, nhân lực, thời gian) được đặc biệt dành cho một dự án hoặc mục tiêu cụ thể.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "dedicated" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn hãy cho tôi biết đoạn văn hoặc câu mà bạn muốn biết cách sử dụng từ này nhé!


Bình luận ()