combative là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

combative nghĩa là chiến đấu. Học cách phát âm, sử dụng từ combative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ combative

combativeadjective

chiến đấu

/ˈkɒmbətɪv//kəmˈbætɪv/

Từ "combative" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • com-ˈbāt-ɪv

Trong đó:

  • com phát âm giống như "com" trong "computer".
  • bat phát âm giống như "bat" trong "bat".
  • ɪv phát âm như âm "iv" trong "give".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ combative trong tiếng Anh

Từ "combative" trong tiếng Anh có nghĩa là hung hăng, sẵn sàng xung đột, từ chối hòa giải. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một tình huống có xu hướng tấn công hoặc đối đầu một cách quyết liệt.

Dưới đây là cách sử dụng "combative" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • "He was a combative opponent, always looking for a fight." (Anh ấy là một đối thủ hung hăng, luôn tìm cách đánh nhau.)
  • "The combative journalist relentlessly pursued the story." (Nhà báo hung hăng không ngừng truy tìm câu chuyện.)
  • "Her combative attitude alienated many of her colleagues." (Cách đối đầu hung hăng của cô ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp xa cách.)

2. Mô tả tình huống:

  • "The discussion quickly became combative, with both sides refusing to budge." (Cuộc thảo luận nhanh chóng trở nên hung hăng, cả hai bên đều không chịu nhượng bộ.)
  • "The combative negotiations were unsuccessful." (Các cuộc đàm phán hung hăng không thành công.)
  • "The situation escalated into a combative standoff." (Tình hình leo thang thành một cuộc đối đầu hung hăng.)

3. Đôi khi, "combative" có thể mang nghĩa tích cực hơn:

  • "He was a combative member of the team, always ready to defend the weaker players." (Anh ấy là một thành viên đội có tinh thần bảo vệ những người yếu hơn, luôn sẵn sàng chiến đấu.) – Trong trường hợp này, "combative" nghĩa là tích cực, quyết liệt trong việc bảo vệ.

Một số từ đồng nghĩa của "combative" bao gồm:

  • Aggressive
  • Hostile
  • Confrontational
  • Belligerent
  • Fierce

Lưu ý: "Combative" thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với "aggressive." "Aggressive" chỉ đơn giản là có thái độ chủ động và quyết liệt, trong khi "combative" thường liên quan đến việc tấn công hay xung đột.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "combative" không?


Bình luận ()