argumentative là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

argumentative nghĩa là lập luận. Học cách phát âm, sử dụng từ argumentative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ argumentative

argumentativeadjective

lập luận

/ˌɑːɡjuˈmentətɪv//ˌɑːrɡjuˈmentətɪv/

Việc phát âm từ "argumentative" trong tiếng Anh có thể hơi phức tạp một chút nhưng dưới đây là cách phát âm chi tiết:

  • a - phát âm như trong "father" (ˈɑː)
  • r - phát âm như "r" thông thường
  • gument - phát âm như "ah-guh-ment" (ˈʌɡmənt)
  • ative - phát âm như "ay-tiv" (ˈeɪtɪv)

Tổng hợp: ˈɑːrɡʌməntətiv

Bạn có thể tham khảo thêm qua các trang web phát âm như:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ argumentative trong tiếng Anh

Từ "argumentative" trong tiếng Anh có nghĩa là hay tranh cãi, hay phản đối, hay có khuynh hướng tranh luận. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả tính cách:

  • He's an argumentative person. (Anh ấy là một người hay tranh cãi.)
  • She's quite argumentative, especially about politics. (Cô ấy khá hay tranh cãi, đặc biệt là về chính trị.)
  • The argumentative child always wanted to be right. (Cậu bé hay tranh cãi luôn muốn đúng.)

2. Miêu tả một lập luận:

  • The argumentative essay presented several strong points. (Bài luận tranh cãi đã trình bày nhiều luận điểm mạnh mẽ.)
  • The argument was argumentative and difficult to follow. (Lập luận đó gây tranh cãi và khó theo dõi.)
  • Don't get argumentative with me! (Đừng tranh cãi với tôi!)

3. Mô tả tình huống, cuộc trò chuyện:

  • The meeting turned argumentative quickly. (Cuộc họp nhanh chóng trở nên tranh cãi.)
  • They had an argumentative discussion about the best way to solve the problem. (Họ có một cuộc tranh luận về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.)
  • The argumentative tone of the conversation was unpleasant. (Cách nói tranh cãi trong cuộc trò chuyện không hề dễ chịu.)

Một số từ đồng nghĩa và tương tự:

  • Controversial: gây tranh cãi
  • Debatable: tranh luận được
  • Disputatious: hay tranh chấp
  • Combative: hung hăng, sẵn sàng tranh cãi

Lưu ý: "Argumentative" thường mang một sắc thái tiêu cực hơn so với "disputable" hoặc "debated", vì nó ngụ ý rằng người đó đang cố gắng chứng minh mình đúng, đôi khi với thái độ khó chịu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()