belligerent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

belligerent nghĩa là hiếu chiến. Học cách phát âm, sử dụng từ belligerent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ belligerent

belligerentadjective

hiếu chiến

/bəˈlɪdʒərənt//bəˈlɪdʒərənt/

Từ "belligerent" có cách phát âm như sau:

  • bə-LIG-ə-rənt

Phần gạch đầu dòng (ˈbɛlɪˌɡɛrənt) chỉ cách đọc chính xác.

  • bə: Phát âm giống như "buh" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn và nhẹ nhàng hơn.
  • LIG: Phát âm giống chữ "Lee" trong "Lee" Ge Young.
  • ə: Âm đuôi "ə" là âm ngân, giống như âm "uh" không rõ ràng, thường được bỏ qua nhưng vẫn cần cảm nhận.
  • rənt: Phát âm giống "rent" nhưng "r" được phát âm hơi ngắt quãng.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/belligerent/) để nghe cách phát âm chuẩn của người bản xứ.

Cách sử dụng và ví dụ với từ belligerent trong tiếng Anh

Từ "belligerent" trong tiếng Anh có nghĩa là khiếu chiến, hung hăng, đối đầu, có xu hướng gây ra xung đột. Nó thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một nhóm người có thái độ thù địch, sẵn sàng chiến đấu hoặc tranh cãi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "belligerent" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả hành vi của một người:

  • Ví dụ: "His belligerent attitude made it impossible to have a productive conversation." (Thái độ khiếu chiến của anh ta khiến việc có một cuộc trò chuyện hiệu quả là không thể.)
  • Ví dụ: "The belligerent passenger argued with the gate agent." (Hành khách khiếu chiến đã tranh cãi với nhân viên kiểm tra vé.)

2. Mô tả một tình huống hoặc sự kiện:

  • Ví dụ: "The belligerent negotiations ended in a stalemate." (Các cuộc đàm phán khiếu chiến kết thúc trong tình trạng bế tắc.)
  • Ví dụ: "His belligerent stance towards the government was met with resistance." (Thái độ khiếu chiến của anh ta đối với chính phủ đã gặp phải sự phản đối.)

3. Ẩn dụ (Figurative Language):

  • Từ "belligerent" có thể được sử dụng để miêu tả một thứ gì đó có tính chất hung hăng, như một con số trong chương trình máy tính hoặc một hệ thống.
  • Ví dụ: "The belligerent script was constantly crashing the program." (Phiên bản mã khiếu chiến liên tục làm sập chương trình.)

Từ đồng nghĩa của "belligerent":

  • Aggressive
  • Hostile
  • Combative
  • Bellicose
  • Argumentative

Từ trái nghĩa của "belligerent":

  • Peaceful
  • Cooperative
  • Cordial

Lưu ý: Từ "belligerent" thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự thù địch và sẵn sàng gây ra xung đột.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "belligerent" không?

Thành ngữ của từ belligerent

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()