Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fighting nghĩa là sự chiến đấu, sự đấu tranh. Học cách phát âm, sử dụng từ fighting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự chiến đấu, sự đấu tranh

Từ "fighting" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ "fighting" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến cả nghĩa động từ (v hành) và nghĩa danh từ (danh từ). Dưới đây là phân tích chi tiết:
Cháy bỏng, chiến đấu, vật lộn: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "fighting" khi dùng như một động từ.
Cố gắng, tranh đấu: Dùng để chỉ sự nỗ lực, kiên trì trong việc đạt được một mục tiêu.
Cấu trúc và ví dụ cụ thể:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fighting" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
The activists are ________ for stricter environmental laws.
a) fighting
b) struggling
c) arguing
d) ignoring
After years of ________, the two countries finally agreed to a ceasefire.
a) negotiation
b) fighting
c) debating
d) conflict
The boxer kept ________ despite his injuries, proving his determination.
a) running
b) fighting
c) resting
d) complaining
The government is ________ to reduce unemployment rates.
a) fighting
b) working
c) opposing
d) refusing
Her research focuses on ________ discrimination in the workplace.
a) avoiding
b) fighting
c) ignoring
d) accepting
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()