fighting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fighting nghĩa là sự chiến đấu, sự đấu tranh. Học cách phát âm, sử dụng từ fighting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fighting

fightingnoun

sự chiến đấu, sự đấu tranh

/ˈfʌɪtɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ fighting

Từ "fighting" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Fighting (noun - danh từ, nghĩa là "cuộc chiến", "sự đấu tranh"):

  • Phát âm: /ˈfaɪtɪŋ/
  • Phân tích:
    • "fi": Phát âm như tiếng "fi" trong "fire" (lửa).
    • "t": Phát âm như "t" trong tiếng Việt.
    • "i": Phát âm như "i" trong "it" (nó).
    • "n": Phát âm như "n" trong tiếng Việt.
    • "g": Phát âm như "g" trong "go" (đi).
  • Nghe: Bạn có thể nghe phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/fighting

2. Fighting (verb - động từ, nghĩa là "đấu tranh", "tập luyện"):

  • Phát âm: /fɪtɪŋ/
  • Phân tích:
    • "fi": Phát âm như tiếng "fi" trong "fire" (lửa).
    • "t": Phát âm như "t" trong tiếng Việt.
    • "i": Phát âm như "i" trong "it" (nó).
    • "n": Phát âm như "n" trong tiếng Việt.
    • "g": Không phát âm (ăn vào không khí).
  • Nghe: Bạn có thể nghe phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/fighting

Lưu ý:

  • Phát âm của "fighting" khi là động từ thường ngắn gọn và bỏ âm cuối "g".

Hy vọng điều này giúp bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Cách sử dụng và ví dụ với từ fighting trong tiếng Anh

Từ "fighting" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến cả nghĩa động từ (v hành) và nghĩa danh từ (danh từ). Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Fighting như động từ (v hành):

  • Cháy bỏng, chiến đấu, vật lộn: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "fighting" khi dùng như một động từ.

    • Fighting a fire: Cháy bỏng
    • Fighting a war: Chiến đấu trong một cuộc chiến
    • Fighting with someone: Vật lộn với ai đó hoặc cãi nhau với ai đó
    • Fighting for a cause: Chiến đấu vì một lý do, một mục đích nào đó.
    • Fighting for their lives: Chiến đấu để giành lấy mạng sống.
  • Cố gắng, tranh đấu: Dùng để chỉ sự nỗ lực, kiên trì trong việc đạt được một mục tiêu.

    • Fighting to get ahead: Cố gắng để tiến lên
    • Fighting for recognition: Chiến đấu để được công nhận
    • Fighting against poverty: Chiến đấu chống lại nghèo đói

2. Fighting như danh từ (danh từ):

  • Hành động chiến đấu:
    • Fighting (noun): Hành động chiến đấu, một cuộc chiến. Ví dụ: "The fighting was intense." (Cuộc chiến rất dữ dội.)
  • Kỹ năng, kỹ thuật:
    • Fighting style (hình thức chiến đấu): Ví dụ: "Boxing is a complex fighting style." (Boxing là một hình thức chiến đấu phức tạp.)
  • Sự dũng cảm, quyết tâm (thường dùng trong tiếng lóng):
    • Fighting spirit (tinh thần chiến đấu): Thường dùng để nói về sự kiên trì, quyết tâm trong khó khăn. (Ví dụ: “He showed true fighting spirit.”)

Cấu trúc và ví dụ cụ thể:

  • “He is fighting a cold.” (Anh ấy đang bị cảm.) - Đây là một ví dụ về việc dùng "fighting" như động từ để chỉ sự chống lại bệnh tật.
  • “They were fighting for their freedom.” (Họ đang chiến đấu vì tự do.) - Sử dụng "fighting" để diễn tả hành động chiến đấu.
  • “The fighting continued throughout the night.” (Hành động chiến đấu tiếp tục suốt đêm.) - Sử dụng "fighting" như danh từ để chỉ cuộc chiến.
  • "She has a strong fighting spirit." (Cô ấy có một tinh thần chiến đấu mạnh mẽ.) - Sử dụng "fighting spirit" để miêu tả phẩm chất của người đó.

Lưu ý:

  • "Fighting" thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng, căng thẳng hoặc đòi hỏi sự nỗ lực lớn.
  • Khi diễn tả sự tranh đấu, hãy cân nhắc sử dụng các từ đồng nghĩa như "struggling," "battling," "competing," tùy vào ngữ cảnh cụ thể.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fighting" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Luyện tập với từ vựng fighting

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The soldiers showed incredible courage while ________ against the enemy.
  2. She believes that ________ for justice is more important than seeking revenge.
  3. The team spent months ________ the spread of misinformation. (Gợi ý: từ bắt đầu bằng "c")
  4. His speech focused on ________ poverty through education, not charity.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The activists are ________ for stricter environmental laws.
    a) fighting
    b) struggling
    c) arguing
    d) ignoring

  2. After years of ________, the two countries finally agreed to a ceasefire.
    a) negotiation
    b) fighting
    c) debating
    d) conflict

  3. The boxer kept ________ despite his injuries, proving his determination.
    a) running
    b) fighting
    c) resting
    d) complaining

  4. The government is ________ to reduce unemployment rates.
    a) fighting
    b) working
    c) opposing
    d) refusing

  5. Her research focuses on ________ discrimination in the workplace.
    a) avoiding
    b) fighting
    c) ignoring
    d) accepting


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. "He never gives up, even in difficult situations." (Sử dụng "fighting")
  2. "The protestors demanded equal rights loudly." (Sử dụng dạng của "fight")
  3. "The doctors worked hard to stop the disease from spreading." (Không dùng "fighting", sử dụng từ thay thế)

Đáp án:

Bài 1:

  1. fighting
  2. fighting
  3. combating (nhiễu)
  4. combating (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) fighting, b) struggling
  2. b) fighting, d) conflict
  3. b) fighting
  4. b) working (nhiễu)
  5. b) fighting

Bài 3:

  1. He keeps fighting, even in difficult situations.
  2. The protestors were fighting for equal rights.
  3. The doctors worked hard to contain the disease. (thay thế bằng "contain")

Bình luận ()