wrestling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

wrestling nghĩa là (môn) đấu vật. Học cách phát âm, sử dụng từ wrestling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ wrestling

wrestlingnoun

(môn) đấu vật

/ˈrɛslɪŋ//ˈrɛsəlɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ wrestling

Cách phát âm từ "wrestling" trong tiếng Anh như sau:

  • wres - phát âm giống như "wres" trong từ "wrist" (cánh tay).
  • tling - phát âm giống như "tling" trong từ "twirling" (xoay).

Tổng hợp: /rəˈstling/ (âm nhấn vào âm tiết thứ hai, "stling")

Bạn có thể tham khảo thêm qua các nguồn sau:

Bạn có muốn tôi giúp bạn luyện phát âm từ này không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ wrestling trong tiếng Anh

Từ "wrestling" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:

1. Đấu vật (Thể thao):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Wrestling là một môn thể thao đối kháng, đòi hỏi sức mạnh, kỹ thuật và chiến lược. Có nhiều loại wrestling khác nhau, như:
    • Freestyle wrestling (Bật đật): Một loại wrestling tập trung vào các kỹ thuật bắt chước và tấn công.
    • Greco-Roman wrestling (Đấu vật kiểu Hy Lạp-La Mã): Một loại wrestling chỉ cho phép tấn công bằng đầu gối, khuỷu tay và vai.
    • Catch wrestling (Đấu vật kiểu câu bắt): Một phong cách đấu vật tập trung vào các kỹ thuật nguy hiểm và hạ gục đối thủ.
  • Ví dụ:
    • "He's a professional wrestler who competes in WWE." (Anh ấy là một đấu sĩ chuyên nghiệp, thi đấu tại WWE.)
    • "The championship wrestling match was incredibly exciting." (Trận đấu vô địch đấu vật thật sự rất hấp dẫn.)

2. Cãi vã, tranh cãi (Davie):

  • Định nghĩa: Wrestling có thể dùng để mô tả một cuộc cãi vã dữ dội, một cuộc tranh luận gay gắt, hoặc một cuộc xung đột gay gắt.
  • Ví dụ:
    • "The two politicians were wrestling over the budget proposal." (Hai chính trị gia đang tranh cãi gay gắt về đề xuất ngân sách.)
    • "They were wrestling with each other about whose turn it was to do the dishes." (Họ đang cãi vã nhau về ai nên rửa bát.)

3. Chống cự, vật lộn (struggling):

  • Định nghĩa: "Wrestling" có thể được sử dụng để mô tả hành động chống cự mạnh mẽ, vật lộn để thoát khỏi sự bắt giữ hoặc giam cầm.
  • Ví dụ:
    • "The suspect was wrestling with the police officers." (Đối tượng tình nghi đang chống cự với cảnh sát.)
    • "She was wrestling to free herself from the ropes." (Cô ấy đang vật lộn để tự giải thoát bản thân khỏi dây thừng.)

4. (Ít dùng) Về việc tìm kiếm một thứ gì đó (struggling to):

  • Định nghĩa: Thường thấy trong cụm từ như "wrestling with a problem" (vật lộn với một vấn đề).
  • Ví dụ:
    • "He’s wrestling with a difficult decision." (Anh ấy đang vật lộn với một quyết định khó khăn.)

Lưu ý:

  • Trong nhiều trường hợp, “struggle” hoặc “fight” có thể là những lựa chọn thay thế phù hợp hơn cho nghĩa “cãi vã” hoặc “chống cự.”
  • Khi sử dụng “wrestling” trong nghĩa thể thao, hãy rõ ràng về loại wrestling bạn đang đề cập (freestyle, greco-roman, etc.).

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "wrestling" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về tình huống bạn đang quan tâm.


Bình luận ()