Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
combat nghĩa là chiến đấu. Học cách phát âm, sử dụng từ combat qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chiến đấu
Từ "combat" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
IPA (International Phonetic Alphabet): /kəˈmæbæt/
Cách phát âm từng phần:
Tổng thể: /kəˈmæbæt/ (gần như "kuh-MAB-et")
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn tại đây: https://www.forvo.com/word/combat/
Từ "combat" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:
Lưu ý:
Tóm lại:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Trận chiến, cuộc giao tranh | The combat lasted for hours. |
| Noun | Sự đối đầu, xung đột (hẹp hơn) | They engaged in a fierce combat of ideas. |
| Verb | Đối đầu, chiến đấu (ít dùng) | The company will combat inflation. |
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giải thích cụ thể hơn về cách sử dụng "combat" trong một tình huống cụ thể.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()