combat là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

combat nghĩa là chiến đấu. Học cách phát âm, sử dụng từ combat qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ combat

combatnoun

chiến đấu

/ˈkɒmbæt//ˈkɑːmbæt/

Từ "combat" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /kəˈmæbæt/

  • Cách phát âm từng phần:

    • kə: Phát âm giống như "kuh" rất ngắn, gần như bỏ qua.
    • ˈmæbæt: Phần này đọc rõ ràng hơn:
      • mæ: Phát âm giống như "mah" (như trong "math").
      • bæt: Phát âm giống như "bat" (như trong "bat").
  • Tổng thể: /kəˈmæbæt/ (gần như "kuh-MAB-et")

Lưu ý:

  • Phần "kə" có thể hơi khó nghe lúc ban đầu, hãy tập trung vào việc bỏ qua phần này và nhấn mạnh vào phần "mæbæt".
  • Hãy nghe các phiên âm chuẩn trên mạng (ví dụ trên Google Translate, Forvo) để có sự luyện tập tốt nhất.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn tại đây: https://www.forvo.com/word/combat/

Cách sử dụng và ví dụ với từ combat trong tiếng Anh

Từ "combat" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. Chiến đấu, giao chiến:

  • Đây là nghĩa cơ bản nhất của "combat". Nó đề cập đến hành động chiến đấu trực tiếp.
    • Ví dụ: "The soldiers engaged in fierce combat." (Các binh lính đã tham gia vào trận chiến ác liệt.)
    • Ví dụ: "The combat between the two fighters was brutal." (Trận chiến giữa hai võ sĩ rất tàn bạo.)

2. (Noun) Trận chiến, cuộc giao tranh:

  • "Combat" có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ một trận chiến cụ thể.
    • Ví dụ: "The battle of Hastings was a pivotal combat in English history." (Trận chiến Hastings là một cuộc giao tranh quan trọng trong lịch sử Anh.)

3. (Noun) Sự đối đầu, xung đột (hẹp hơn):

  • Trong một số ngữ cảnh, "combat" có thể dùng để chỉ một sự đối đầu hoặc xung đột, không nhất thiết là chiến đấu vũ trang.
    • Ví dụ: "The combat between capitalism and socialism has shaped the political landscape." (Sự đối đầu giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội đã định hình cảnh quan chính trị.)

4. (Verb - ít phổ biến hơn) Đối đầu, chiến đấu:

  • "Combat" cũng có thể được dùng như một động từ, nhưng ít phổ biến hơn. Nó có nghĩa là đối đầu hoặc chiến đấu một cách chủ động.
    • Ví dụ: "The company must combat rising costs." (Công ty phải đối đầu với chi phí tăng cao.) (Trong trường hợp này, "combat" mang nghĩa "đấu tranh chống lại")

Lưu ý:

  • "Fight” là một từ phổ biến hơn để chỉ hành động chiến đấu.
  • "Battle” thường dùng để chỉ một trận chiến lớn.

Tóm lại:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Noun Trận chiến, cuộc giao tranh The combat lasted for hours.
Noun Sự đối đầu, xung đột (hẹp hơn) They engaged in a fierce combat of ideas.
Verb Đối đầu, chiến đấu (ít dùng) The company will combat inflation.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giải thích cụ thể hơn về cách sử dụng "combat" trong một tình huống cụ thể.


Bình luận ()