cling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cling nghĩa là bám. Học cách phát âm, sử dụng từ cling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cling

clingverb

bám

/klɪŋ//klɪŋ/

Từ "cling" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào sắc thái nghĩa và ngữ cảnh:

1. Cling (giữ chặt, bám víu):

  • Cách phát âm: /ˈklɪŋ/
  • Phát âm chi tiết:
    • K: phát âm giống như chữ "k" trong "kite"
    • L: phát âm mềm, giống như "l" trong "light"
    • I: phát âm ngắn, giống như "i" trong "it"
    • N: phát âm giống như chữ "n" trong "nose"
    • G: phát âm giống như chữ "g" trong "go" (nhưng hơi ngắn và nhẹ hơn)

2. Cling (ám ảnh, bám chấp, là người yêu của ai đó):

  • Cách phát âm: /klɪŋ/ (giống như cách phát âm thứ nhất nhưng thường ngắn hơn)
  • Phát âm chi tiết:
    • K: phát âm giống như chữ "k" trong "kite"
    • L: phát âm mềm, giống như "l" trong "light"
    • I: phát âm ngắn, giống như "i" trong "it"
    • N: phát âm giống như chữ "n" trong "nose"

Lời khuyên:

  • Luyện nghe: Cách tốt nhất để phát âm "cling" chính xác là nghe người bản xứ nói và cố gắng bắt chước. Bạn có thể tìm các đoạn hội thoại hoặc video trên YouTube để luyện tập.
  • Sử dụng dụng cụ: Có nhiều ứng dụng và trang web trực tuyến giúp bạn luyện phát âm tiếng Anh, ví dụ như Forvo, YouGlish,...

Hy vọng điều này giúp bạn! 😊

Cách sử dụng và ví dụ với từ cling trong tiếng Anh

Từ "cling" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Động từ (Verb): Bám víu, dính chặt

  • Ý nghĩa: Nghĩa chính của "cling" là giữ chặt, bám víu vào thứ gì đó, thường là một người, vật hoặc ý tưởng. Nó diễn tả sự gắn bó, quyết tâm hoặc sự sợ hãi khiến ai đó không muốn rời xa.
  • Ví dụ:
    • "The child clung to her mother's leg." (Trẻ con bám chặt vào chân mẹ.)
    • "He clung to his memories of her." (Anh ta bám víu vào những ký ức về cô ấy.)
    • "Don't cling to the past." (Đừng dính chặt lấy quá khứ.)
    • "She clung to the rock, afraid of falling." (Cô ấy bám vào tảng đá, sợ ngã.)

2. Động từ (Verb): Kèm theo, đi theo sát

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "cling" có nghĩa là đi theo sát, tương tác liên tục với ai đó.
  • Ví dụ:
    • "He clung to her, following her everywhere." (Anh ta theo sát cô ấy, đi theo cô ấy ở khắp mọi nơi.)
    • "The reporters clung to the prime minister." (Các nhà báo theo sát Thủ tướng.)

3. Tính từ (Adjective): Hung hăng, kiên quyết, bám víu

  • Ý nghĩa: “Clingy” là tính từ dùng để mô tả ai đó quá khắt khe, không muốn rời xa người khác hoặc trở ngại việc họ làm điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "She is a very clingy person, always wanting attention." (Cô ấy là người quá clingy, luôn muốn được chú ý.)
    • “He’s a clingy boyfriend who won’t let her go out with friends.” (Anh ấy là một chàng trai clingy không cho cô ấy đi chơi với bạn bè.)

4. Danh từ (Noun): Cái nắm, tập hợp (Ít dùng)

  • Ý nghĩa: Trong một số tình huống hiếm, "cling" có thể dùng để chỉ một cái cổ tay, cánh tay hoặc một tập hợp các thứ nhỏ gắn chặt với nhau. Nhưng cách dùng này không phổ biến.

Cách sử dụng và phân biệt các nghĩa:

  • Quan trọng: Cần xem ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của "cling".
  • Dấu hiệu nhận biết:
    • Nếu câu nói liên quan đến việc giữ chặt, bám víu, thường là nghĩa động từ.
    • Nếu câu nói mô tả tính cách của một người, thường là nghĩa tính từ.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn đang muốn tìm hiểu cách sử dụng từ "cling" trong đó, tôi sẽ giúp bạn phân tích và đưa ra giải thích chi tiết hơn nhé!

Thành ngữ của từ cling

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()