clump là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clump nghĩa là vón cục. Học cách phát âm, sử dụng từ clump qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clump

clumpnoun

vón cục

/klʌmp//klʌmp/

Từ "clump" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng:

1. Clump (nhóm cây, bụi cây):

  • Phát âm: /klʌmp/
  • Giải thích: Cách phát âm này thường được sử dụng khi nói về một nhóm các vật thể giống nhau, ví dụ như một nhóm cây, bụi cây, đá,...
  • Phân tích âm tiết:
    • kl - Âm "cl" giống như "cl" trong tiếng Việt (như "clown").
    • ʌm - Âm "u" ngắn và tròn, gần giống "ut" trong tiếng Việt.
    • p - Âm "p" đơn giản.

2. Clump (đấm, tóm):

  • Phát âm: /klʌmp/ (giống như cách phát âm trên)
  • Giải thích: Cách phát âm này được sử dụng khi nói về hành động đấm hoặc tóm.
  • Phân tích âm tiết: Tương tự như trên.

Lưu ý:

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách luyện tập phát âm từ này không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ clump trong tiếng Anh

Từ "clump" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Như một nhóm nhỏ, tập hợp của những thứ: (Định nghĩa phổ biến nhất)

  • Ví dụ: "A clump of wildflowers grew beside the path." (Một nhóm hoa dại mọc bên cạnh con đường.)
  • Ví dụ: "He picked up a clump of moss." (Anh ấy nhặt lên một mớ rêu.)
  • Nhấn mạnh: Cách sử dụng này chỉ những vật thể (hoa, rêu, đất, lông,...) tập hợp lại thành một nhóm nhỏ, không phải riêng lẻ.

2. Như một cục lớn, khối:

  • Ví dụ: "The snow formed a clump on the ground." (Tuyết tạo thành một cục trên mặt đất.)
  • Ví dụ: "He kicked a clump of mud." (Anh ấy đá một cục đất bùn.)
  • Nhấn mạnh: Trong trường hợp này, "clump" mang ý nghĩa một khối vật chất tập trung lại thành hình khối.

3. (Động từ) Cúm, sốt:

  • Ví dụ: "She clumped for a week with a bad cold." (Cô ấy bị cúm trong một tuần.) – Cách dùng này ít phổ biến hơn.

4. (Động từ) Cụm động từ (ít dùng):

  • Ví dụ: "The troops clumped together for protection." (Các lính cuống cuồng tập hợp lại để bảo vệ bản thân.) – Cách dùng này khá trang trọng và ít phổ biến.

Một số lưu ý khi sử dụng từ "clump":

  • Tính chất: "Clump" thường được sử dụng để mô tả những thứ có hình dạng cụ thể, tập hợp lại.
  • Ngữ cảnh: Để hiểu đúng nghĩa của từ, hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Từ đồng nghĩa: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như: bunch, group, cluster, mass.

Dưới đây là một vài ví dụ khác để minh họa:

  • "A clump of red berries clung to the bush." (Một nhóm quả mọng đỏ bám vào bụi cây.)
  • "He tripped over a clump of roots." (Anh ấy ngã vì một nhóm rễ.)

Để giúp tôi hỗ trợ bạn tốt hơn, bạn có thể cho tôi biết:

  • Bạn muốn sử dụng từ "clump" trong ngữ cảnh nào?
  • Bạn có câu ví dụ cụ thể nào muốn tôi giải thích không?

Bình luận ()