cluster là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cluster nghĩa là cụm. Học cách phát âm, sử dụng từ cluster qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cluster

clusternoun

cụm

/ˈklʌstə(r)//ˈklʌstər/

Từ "cluster" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:

1. Cluster (v.t): nhóm, tập hợp

  • Phát âm: /ˈkʌs.tər/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • kʌs: Phát âm như "c" trong "cat" + "us" (như "bus").
    • tər: Phát âm như "t" trong "top" + "er" (như "her").
  • Ví dụ: "The forest is a cluster of trees." (Rừng là một nhóm cây.)

2. Cluster (n): liên kết, tập hợp (về mặt giải phẫu hoặc hóa học)

  • Phát âm: /ˈklʌ.stər/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • klʌ: Phát âm như "cl" trong "class" + "uh" (như "cup").
    • stər: Phát âm như "st" trong "stop" + "er" (như "her").
  • Ví dụ: "The genes are clustered on chromosome 17." (Các gen được tập hợp trên nhiễm sắc thể 17.)

Lưu ý:

  • Âm "u" ở cuối "cluster (v.t)" thường được luyến đi, nhẹ nhàng.
  • Âm "er" ở cuối cả hai cách phát âm đều được phát âm rõ ràng.

Để luyện tập, bạn có thể tìm kiếm các đoạn hội thoại hoặc video trên YouTube có chứa từ "cluster" để nghe cách phát âm tự nhiên hơn.

Bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến như Forvo (https://forvo.com/) để nghe cách phát âm chi tiết từ người bản xứ: https://forvo.com/word/%C3%9Cluster/

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cluster trong tiếng Anh

Từ "cluster" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Nhóm, cụm (group): Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Cluster" dùng để chỉ một tập hợp các vật hoặc sự vật liên quan đến nhau.

  • Ví dụ:
    • "The houses in this cluster are all built in the same style." (Các ngôi nhà trong cụm nhà này đều được xây theo cùng một phong cách.)
    • "There was a cluster of bees buzzing around the flowers." (Có một cụm ong đang vỗ cánh xung quanh hoa.)
    • "The company formed a cluster of experts to solve the problem." (Công ty đã thành lập một nhóm chuyên gia để giải quyết vấn đề.)

2. Tập trung, nhóm lại (concentrate, bunch together): "Cluster" có thể diễn tả việc những thứ tập trung lại thành một nhóm nhỏ, thường là tạm thời.

  • Ví dụ:
    • "Traffic clustered around the accident." (Giao thông tập trung xung quanh vụ tai nạn.)
    • "The customers clustered together, waiting for the bus." (Những khách hàng nhóm lại cùng nhau, chờ xe buýt.)

3. Rung động (tremor, shake): Trong địa chất, "cluster" mang nghĩa là một chuỗi các rung động nhỏ xảy ra liên tiếp.

  • Ví dụ:
    • "The earthquake triggered a cluster of aftershocks." (Bão động đã gây ra một cụm các trận động đất sau.)

4. (Mạng máy tính) Nhóm máy tính (computer cluster): Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "cluster" đề cập đến một nhóm các máy tính được kết nối và hoạt động như một hệ thống duy nhất.

  • Ví dụ:
    • "Scientists are using a cluster of computers to simulate a climate model." (Các nhà khoa học đang sử dụng một nhóm máy tính để mô phỏng một mô hình khí hậu.)

5. (Y học) Bệnh gây ra một nhóm các triệu chứng liên quan (syndromic cluster): Đây là một nghĩa ít phổ biến hơn, được sử dụng trong y học.

  • Ví dụ: “The researchers identified a cluster of symptoms that were common among patients with the disease.” (Các nhà nghiên cứu đã xác định một nhóm các triệu chứng phổ biến ở bệnh nhân mắc bệnh.)

Mẹo để hiểu nghĩa của "cluster":

  • Xem xét ngữ cảnh: Cách sử dụng "cluster" phụ thuộc rất nhiều vào câu và tình huống.
  • Chú ý các từ xung quanh: Các từ khác trong câu có thể cung cấp manh mối về nghĩa của "cluster".
  • Suy nghĩ về mối liên hệ: "Cluster" thường ngụ ý một mối liên hệ giữa các vật hoặc sự vật.

Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "cluster" trong đó không? Tôi có thể giải thích chi tiết hơn dựa trên ngữ cảnh đó.


Bình luận ()