charming là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

charming nghĩa là quyến rũ. Học cách phát âm, sử dụng từ charming qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ charming

charmingadjective

quyến rũ

/ˈtʃɑːmɪŋ//ˈtʃɑːrmɪŋ/

Từ "charming" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈtʃɑːrmɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nghe rõ nhất vào âm tiết đầu.

Phân tích chi tiết:

  • ch - phát âm giống như chữ "ch" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn một chút)
  • a - phát âm như "a" trong "father" hoặc "car"
  • rm - phát âm giống như "rm" trong tiếng Anh (nhưng ngắn)
  • ɪŋ - phát âm như "ing" trong "singing"

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube để luyện tập thêm:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ charming trong tiếng Anh

Từ "charming" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:

1. (Tính chất) Thu hút, quyến rũ, có sức mê hoặc:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "charming". Nó dùng để mô tả một người, một nơi, một vật hoặc một điều gì đó có vẻ đẹp, sự hấp dẫn, quyến rũ và khiến người khác cảm thấy vui vẻ, thích thú.
  • Ví dụ:
    • "She has a charming smile that brightens up the room." (Cô ấy có một nụ cười quyến rũ làm sáng lên căn phòng.)
    • "The little village is charming, with its cobblestone streets and flower-filled gardens." (Làng nhỏ này quyến rũ, với những con đường lát đá cuội và những khu vườn tràn đầy hoa.)
    • "He is a charming salesman who can easily win over customers." (Anh ấy là một người bán hàng quyến rũ có thể dễ dàng chinh phục khách hàng.)

2. (Động từ) Làm cho người khác cảm thấy vui vẻ, thoải mái hoặc thích thú:

  • Ý nghĩa: Dùng "charm" (dạng động từ của "charming") để mô tả hành động hoặc cách cư xử làm cho người khác cảm thấy vui vẻ, thoải mái hoặc thích thú.
  • Ví dụ:
    • "He charmed her with his witty stories." (Anh ấy khiến cô ấy thích thú với những câu chuyện hài hước của mình.)
    • “The magician charmed the audience with his tricks.” (Kỹ thuật gia đó đã làm mê hoặc khán giả bằng những trò ảo thuật của mình.)

3. (Tính chất) Xảo quyệt, tinh quái (thường mang nghĩa tiêu cực):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "charming" có thể mang nghĩa xảo quyệt, tinh quái, thường là để lừa gạt hoặc đạt được mục đích riêng.
  • Ví dụ:
    • "He's a charming rogue who always gets his way." (Anh ấy là một tên tinh quái xảo quyệt luôn có được những gì mình muốn.) - Đây là một cách sử dụng ít phổ biến hơn, và cần cẩn thận khi sử dụng.

Lời khuyên:

  • Bối cảnh: Ngữ cảnh thường giúp bạn xác định nghĩa chính xác của từ "charming".
  • Từ đồng nghĩa: Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như attractive, delightful, pleasant, lovely để thay thế "charming" tùy theo ý nghĩa bạn muốn truyền tải.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm một vài ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "charming" không?

Thành ngữ của từ charming

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()