appealing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

appealing nghĩa là hấp dẫn. Học cách phát âm, sử dụng từ appealing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ appealing

appealingadjective

hấp dẫn

/əˈpiːlɪŋ//əˈpiːlɪŋ/

Từ "appealing" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /əˈpiːlɪŋ/
  • Phát âm gần đúng: ə-ˈpiː-lɪŋ

Giải thích chi tiết:

  • ə (nguyên âm đầu): Âm "ə" là âm "ə" mơ, kéo dài, nhẹ, thường được phát âm gần giống như âm "a" trong từ "about" nhưng ngắn hơn và nhẹ nhàng hơn.
  • ˈpiː (âm nhấn mạnh): Phát âm "piː" (pi… như "pi-no") với âm "ee" rõ ràng, giống như âm "ee" trong từ "see” hoặc "bee”.
  • lɪŋ (phần còn lại): Phát âm "lɪŋ" (l… như "light" + ɪ như "bit", + ng phát âm "ng" như "sing").

Mẹo:

Bạn có thể chia nhỏ từ này thành các phần nhỏ hơn và luyện tập từng phần: ə-ˈpiː-lɪŋ.

Bạn có thể tìm kiếm các bản ghi âm phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ appealing trong tiếng Anh

Từ "appealing" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Thu hút, hấp dẫn:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "appealing" – vừa hấp dẫn, vừa lôi cuốn, khiến người khác muốn tiếp cận hoặc quan tâm.
  • Cách sử dụng: Thường dùng để mô tả một thứ gì đó có vẻ đẹp, hương vị, hoặc tính chất hấp dẫn.
  • Ví dụ:
    • "The aroma of freshly baked cookies was incredibly appealing." (Mùi bánh mới nướng thật tuyệt vời, thật hấp dẫn.)
    • "She wore an appealing smile that melted his heart." (Cô ấy có một nụ cười quyến rũ khiến anh ấy tan chảy.)
    • "The resort offered appealing packages for families." (Khách sạn cung cấp các gói dịch vụ hấp dẫn cho gia đình.)

2. Đề xuất, xin phép, yêu cầu (một cách lịch sự):

  • Ý nghĩa: Dùng để đề nghị hoặc yêu cầu một thứ gì đó, thường là một lợi ích hoặc sự giúp đỡ, một cách lịch sự và chuyên nghiệp.
  • Cách sử dụng: Thường dùng trong bối cảnh công việc, thương lượng, hoặc xin phép.
  • Ví dụ:
    • "I would like to appeal to your sense of urgency." (Tôi muốn đề nghị quý vị nhìn nhận sự cấp thiết của vấn đề này.)
    • "The company decided to appeal for more funding to support the project." (Công ty quyết định xin thêm nguồn vốn để hỗ trợ dự án.)
    • "She decided to appeal to the judge for a lenient sentence." (Cô ấy quyết định xin giảm nhẹ hình phạt cho người bị cáo.)

3. Khắc phục, giải quyết (một vấn đề):

  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ hành động nhằm giải quyết một vấn đề hoặc tranh chấp.
  • Cách sử dụng: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị.
  • Ví dụ:
    • “The lawyer filed an appeal against the verdict.” (Luật sư đã nộp đơn kháng án chống lại bản án.)
    • “The government is considering an appeal to the international community.” (Chính phủ đang cân nhắc kêu gọi cộng đồng quốc tế.)

4. Thu hút sự chú ý (of something):

  • Ý nghĩa: Dùng để mô tả một thứ gì đó thu hút sự chú ý của một đối tượng cụ thể.
  • Cách sử dụng: Thường dùng với "to" để bổ nghĩa cho đối tượng.
  • Ví dụ:
    • “The advertisement was appealing to young adults.” (Chiếc quảng cáo này hấp dẫn giới trẻ.)
    • “The company’s marketing strategy was appealing to consumers.” (Chiến lược tiếp thị của công ty này hấp dẫn người tiêu dùng.)

Tổng kết:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Thu hút, hấp dẫn Mô tả thứ gì đó có vẻ đẹp, hương vị, hấp dẫn The cake was incredibly appealing.
Đề xuất, xin phép Yêu cầu một thứ gì đó một cách lịch sự I appeal to your kindness.
Khắc phục, giải quyết Giải quyết một vấn đề hoặc tranh chấp The case went to appeal.
Thu hút sự chú ý Thêm vào đối tượng The offer is appealing to investors.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "appealing" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()