courtly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

courtly nghĩa là lịch sự. Học cách phát âm, sử dụng từ courtly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ courtly

courtlyadjective

lịch sự

/ˈkɔːtli//ˈkɔːrtli/

Từ "courtly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cuaːrtli

Phát âm chi tiết hơn:

  • cua - Giống như "cua" trong tiếng Việt, nhưng phát âm ngắn hơn một chút.
  • a - Giống như nguyên âm "a" trong "father".
  • rt - Phát âm như "r" và "t" liên tiếp.
  • li - Giống như "li" trong "million".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ courtly trong tiếng Anh

Từ "courtly" trong tiếng Anh có nghĩa là mang tính chất cung đình, quý phái, lịch sự, trang trọng và thường mang hơi hướng cổ điển. Nó thường được sử dụng để miêu tả phong cách, hành vi, hoặc môi trường liên quan đến cung điện, hoàng cung hoặc giới quý tộc. Dưới đây là cách sử dụng từ "courtly" chi tiết hơn:

1. Miêu tả hành vi và phong cách:

  • Adjectives (Tính từ):
    • Courtly behavior: (Hành vi cung đình) - Ví dụ: "The knight’s courtly manners impressed the princess." (Những hành vi lịch sự của hiệp sĩ đã gây ấn tượng với công chúa.)
    • Courtly language: (Ngôn ngữ cung đình) - Ví dụ: "He used a courtly tone when addressing the king." (Anh ta sử dụng giọng điệu trang trọng khi nói chuyện với vua.)
    • Courtly love: (Tình yêu cung đình) - Xã hội yêu thích những quy tắc và nghi thức phức tạp trong tình yêu, thường không dành cho những người bình thường.
    • Courtly grace: (Vẻ duyên dáng cung đình) - Ví dụ: "She moved with a courtly grace, perfectly poised and elegant." (Cô ta di chuyển với vẻ duyên dáng cung đình, hoàn toàn tự tin và thanh lịch.)
  • Verbs (Động từ):
    • To court: (Tỏ tình, làm duyên) - Ví dụ: “The prince was courting the princess with lavish gifts.” (Vua luôn tỏ tình với Công chúa bằng những món quà hào phóng.)

2. Miêu tả môi trường hoặc địa điểm:

  • Courtly setting: (Môi trường cung đình) - Ví dụ: "The play was set in a grand, courtly palace." (Buổi diễn được lấy bối cảnh trong một cung điện lớn, cung đình.)

3. Sử dụng với nghĩa bóng:

  • Đôi khi, "courtly" có thể được sử dụng một cách bóng gió để chỉ sự giả tạo, lịch sự thái quá, hoặc những hành vi thể hiện lòng tôn kính một cách không trung thực.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The novel depicted a world of courtly intrigue and political maneuvering." (Câu chuyện miêu tả một thế giới đầy âm mưu cung đình và đấu trí chính trị.)
  • "Her courtly response seemed rehearsed and lacked sincerity." (Câu trả lời cung đình của cô ta có vẻ đã được chuẩn bị sẵn và thiếu sự chân thành.)

Lưu ý: "Courtly" ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại hơn so với trước đây, nhưng nó vẫn là một từ quan trọng trong việc hiểu các tác phẩm văn học cổ điển, đặc biệt là các câu chuyện về tình yêu và cung đình.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "courtly" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()