caress là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

caress nghĩa là mơn trớn. Học cách phát âm, sử dụng từ caress qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ caress

caressverb

mơn trớn

/kəˈres//kəˈres/

Từ "caress" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • CAH-ress
    • Phần "CAH" giống như phát âm chữ "ca" trong "car" hoặc "cat".
    • Phần "ress" giống như phát âm chữ "ress" trong "dress".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ caress trong tiếng Anh

Từ "caress" trong tiếng Anh có nghĩa là vuốt ve, sờ soạng nhẹ nhàng, hoặc hôn nhẹ nhàng. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động thể hiện sự yêu thương, quan tâm, thương xót. Dưới đây là cách sử dụng từ "caress" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Vuốt ve, sờ soạng nhẹ nhàng:

  • Ví dụ: "She gently caressed his cheek." (Cô ấy vuốt nhẹ má anh ấy.)
  • Ví dụ: "The wind caressed the fields with a soft breeze." (Gió vuốt nhẹ những cánh đồng bằng làn gió dịu dàng.)
  • Ví dụ: "He caressed the finished sculpture, admiring his work." (Anh ấy vuốt ve tác phẩm điêu khắc hoàn thành, ngắm nhìn công trình của mình.)

2. Hôn nhẹ nhàng:

  • Ví dụ: "She caressed his lips with a tender kiss." (Cô ấy hôn nhẹ nhàng đôi môi anh ấy bằng một nụ hôn dịu dàng.)
  • Ví dụ: "The mother caressed her child's forehead, whispering a lullaby." (Mẹ vuốt ve trán con, thì thầm một bài ru ngủ.)

3. Diễn tả sự quan tâm, thương xót (thường dùng với vật hoặc người cần được bảo vệ):

  • Ví dụ: "The rain caressed the thirsty earth." (Những cơn mưa vuốt ve đất đai khô cằn.) - Ở đây, "caress" diễn tả sự tưới dưỡng, giúp đất đai phục hồi.
  • Ví dụ: "The caretaker caressed the old, fragile vase with extreme care." (Người trông coi vuốt ve chiếc lọ cũ, dễ vỡ với sự cẩn trọng tuyệt đối.) - Diễn tả sự bảo vệ, chăm sóc.

Chú ý:

  • "Caress" thường ngụ ý hành động nhẹ nhàng, êm dịu và mang tính biểu cảm cao.
  • Nó thường được sử dụng trong những hoàn cảnh tình cảm, thể hiện sự yêu thương, săn sóc, hoặc sự tôn trọng.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "caress" không? Bạn muốn tôi so sánh "caress" với một từ tương đồng nào khác không (ví dụ: touch, stroke)?


Bình luận ()