pet là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pet nghĩa là vật cưng, người được yêu thích. Học cách phát âm, sử dụng từ pet qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pet

petnoun

vật cưng, người được yêu thích

/pɛt/
Định nghĩa & cách phát âm từ pet

Từ "pet" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /pɛt/ (Đây là cách phát âm phổ biến nhất)

  • Đây là cách phát âm bạn thường nghe thấy khi "pet" được sử dụng như một danh từ, ví dụ: "a pet hamster," "a pet dog."
  • Phần "pet" được phát âm giống như âm "p" trong tiếng Việt.

2. /pɛt/ (Cách phát âm khi "pet" là động từ - nuôi thú cưng)

  • Cách này ít phổ biến hơn, thường dùng trong các câu như "I like to pet the cat."
  • Phần "pet" được phát âm giống như âm "ett" trong tiếng Anh (như "get" hoặc "bet" nhưng ngắn hơn).

Lời khuyên:

  • Để luyện tập, bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube.
  • Bạn có thể sử dụng các công cụ phát âm trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chính xác.

Ví dụ:

  • Noun (Danh từ): "My pet is a cat." (Cách phát âm /pɛt/)
  • Verb (Động từ): "I like to pet the dog." (Cách phát âm /pɛt/)

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pet trong tiếng Anh

Từ "pet" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Vật nuôi:

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Pet" dùng để chỉ những con vật mà con người nuôi để làm bạn, trò chơi, hoặc đơn giản là yêu thương.
    • Ví dụ: "I have a pet dog." (Tôi có một con chó cưng.)
    • Ví dụ: "Cats are popular pets." (Mèo là thú cưng phổ biến.)
    • Ví dụ: "Let's go visit the pet store." (Chúng ta hãy đến cửa hàng thú cưng chơi.)

2. Người yêu (thường là nam):

  • Trong tiếng Anh trẻ con hoặc tiếng lóng, "pet" dùng để chỉ người yêu nam. Đây là một cách gọi khá thân mật và có thể mang ý nghĩa tán tỉnh hoặc hạ thấp người yêu.
    • Ví dụ: "He's just my pet." (Anh ấy chỉ là của tôi thôi.) (Cụm từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự kiểm soát hoặc không coi trọng người yêu.)
    • Lưu ý: Cách sử dụng này không được coi là trang trọng và nên tránh dùng trong giao tiếp chính thức.

3. Người phục vụ (thường là nữ):

  • Trong một số trường hợp, đặc biệt là trong quá khứ hoặc ở một số ngành công nghiệp nhất định, "pet" có thể dùng để chỉ người phục vụ, thường là nữ. Đây là một cách sử dụng gây tranh cãi vì nó mang tính hạ thấp và coi thường người lao động.
    • Ví dụ: (Cũ, tránh sử dụng) "She was the pet of the boss." (Cô ấy là người yêu quý của sếp.)

4. Đồ vật yêu thích/cưng thích (Gameplay/Internet Slang):

  • Trong môi trường game hoặc internet, "pet" có thể dùng để chỉ một nhân vật, vật phẩm, hoặc chú ấn tượng nào đó mà người chơi yêu thích.
    • Ví dụ: "My pet dragon is really strong!" (Chú rồng cưng của tôi thật mạnh mẽ!)

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Vật nuôi I love my pet hamster.
Người yêu (nam) He's just my pet. (Cần cẩn trọng khi sử dụng)
Người phục vụ (cũ) She was the pet of the company. (Không nên sử dụng)
Đồ vật yêu thích (game/internet) My pet character is so cute!

Lời khuyên:

  • Khi nói về vật nuôi, hãy luôn sử dụng từ "pet" với nghĩa đó.
  • Khi nghe người khác dùng từ "pet" để chỉ người yêu, hãy cẩn thận vì nó có thể mang ý nghĩa không thiện cảm.
  • Tránh sử dụng từ "pet" để chỉ người phục vụ do tính chất hạ thấp và gây khó chịu.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "pet" trong tiếng Anh! Bạn có câu hỏi nào khác không?

Luyện tập với từ vựng pet

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Many people consider their dog a beloved ________, treating them like family members.
  2. She works at an animal shelter and advocates for responsible ________ ownership.
  3. His ________ project at work involved redesigning the company’s website.
  4. The hotel allows guests to bring their ________ if they pay an additional fee.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following are common types of household pets? (Chọn 2)
    a) Goldfish
    b) Parrot
    c) Cow
    d) Laptop

  2. The word "pet" can also mean:
    a) A small domesticated animal
    b) A favorite project or idea
    c) A type of vehicle
    d) A kind of plant

  3. She was furious when her neighbor’s ________ ruined her garden.
    a) pet
    b) child
    c) experiment
    d) car

  4. Which is NOT a synonym for "pet" in the context of animals?
    a) Companion
    b) Furry friend
    c) Livestock
    d) Domestic animal

  5. "He adopted a stray cat last month." The word "adopted" here implies the cat is now his:
    a) pet
    b) burden
    c) responsibility
    d) wild animal


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "She loves her dog more than anything else."
    Rewrite: _____________________________________________________.

  2. Original: "Taking care of animals requires patience."
    Rewrite (use a related term to "pet"): ________________________________.

  3. Original: "Their favorite project was developing a new app."
    Rewrite (do not use "pet"): ____________________________________.


Đáp án:

Bài 1: Điền từ

  1. pet
  2. pet
  3. main (gây nhiễu: "pet project" cũng đúng nhưng ở đây dùng phương án khác)
  4. pet

Bài 2: Chọn đáp án

  1. a) Goldfish, b) Parrot
  2. a) A small domesticated animal, b) A favorite project or idea
  3. a) pet (hoặc b) child – cả hai hợp lý, nhưng "pet" là đáp án chính)
  4. c) Livestock
  5. a) pet

Bài 3: Viết lại câu

  1. Her dog is her beloved pet.
  2. Pet ownership requires patience. (hoặc: "Caring for pets requires patience.")
  3. Their top priority was developing a new app. (hoặc dùng "favorite" thay vì "pet project").

Bình luận ()