Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
pet nghĩa là vật cưng, người được yêu thích. Học cách phát âm, sử dụng từ pet qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vật cưng, người được yêu thích

Từ "pet" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lời khuyên:
Ví dụ:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "pet" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Vật nuôi | I love my pet hamster. |
| Người yêu (nam) | He's just my pet. (Cần cẩn trọng khi sử dụng) |
| Người phục vụ (cũ) | She was the pet of the company. (Không nên sử dụng) |
| Đồ vật yêu thích (game/internet) | My pet character is so cute! |
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "pet" trong tiếng Anh! Bạn có câu hỏi nào khác không?
Which of the following are common types of household pets? (Chọn 2)
a) Goldfish
b) Parrot
c) Cow
d) Laptop
The word "pet" can also mean:
a) A small domesticated animal
b) A favorite project or idea
c) A type of vehicle
d) A kind of plant
She was furious when her neighbor’s ________ ruined her garden.
a) pet
b) child
c) experiment
d) car
Which is NOT a synonym for "pet" in the context of animals?
a) Companion
b) Furry friend
c) Livestock
d) Domestic animal
"He adopted a stray cat last month." The word "adopted" here implies the cat is now his:
a) pet
b) burden
c) responsibility
d) wild animal
Original: "She loves her dog more than anything else."
Rewrite: _____________________________________________________.
Original: "Taking care of animals requires patience."
Rewrite (use a related term to "pet"): ________________________________.
Original: "Their favorite project was developing a new app."
Rewrite (do not use "pet"): ____________________________________.
Bài 1: Điền từ
Bài 2: Chọn đáp án
Bài 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()