cherish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cherish nghĩa là trân trọng. Học cách phát âm, sử dụng từ cherish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cherish

cherishverb

trân trọng

/ˈtʃerɪʃ//ˈtʃerɪʃ/

Cách phát âm từ "cherish" trong tiếng Anh như sau:

  • chə-ˈrɪʃ
    • chə: Phát âm giống âm "ch" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn và nhẹ nhàng hơn.
    • ˈrɪʃ: Phát âm như "rích", với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce cherish".

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cherish trong tiếng Anh

Từ "cherish" trong tiếng Anh có nghĩa là trân trọng, quý mến, yêu thương, bảo vệ hoặc giữ gìn một điều gì đó hoặc ai đó một cách đặc biệt. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Yêu thương, quý mến (Love, cherish):

  • Regarding people:
    • "I cherish my family above all else." (Tôi quý trọng gia đình của mình hơn tất cả.)
    • "She cherishes her friends and always makes time for them." (Cô ấy quý mến bạn bè và luôn dành thời gian cho họ.)
    • "He cherished his grandfather's stories about his childhood." (Anh ấy quý mến những câu chuyện của ông nội mình về tuổi thơ.)
  • Regarding things/memories:
    • "He cherishes the memory of their first date." (Anh ấy quý mến ký ức về buổi hẹn đầu tiên của họ.)
    • "She cherishes her old photo albums." (Cô ấy trân trọng những album ảnh cũ của mình.)
    • "The museum cherishes its collection of ancient artifacts." (Bảo tàng này trân trọng bộ sưu tập các hiện vật cổ của mình.)

2. Bảo vệ, giữ gìn (Protect, cherish):

  • "We must cherish our planet and protect it from pollution." (Chúng ta phải bảo vệ hành tinh của mình và phòng thủ nó khỏi ô nhiễm.)
  • "They cherish the traditions of their culture." (Họ bảo vệ những truyền thống của văn hóa của họ.)

3. Thể hiện sự quan tâm đặc biệt (Expressing special care):

  • "She cherished every moment spent with him." (Cô ấy tận hưởng và quý mến từng khoảnh khắc bên anh ấy.)
  • "He cherished the opportunity to learn from her." (Anh ấy quý trọng cơ hội để học hỏi từ cô ấy.)

Các cách diễn đạt khác với "cherish":

  • Hold dear: (Tương tự như cherish, nhấn mạnh việc giữ gìn vun đắp) - "I hold my family dear."
  • Value: (Có nghĩa là đánh giá cao, coi trọng) - "I value your friendship."
  • Treasure: (Có nghĩa là coi trọng, trân trọng) - "I treasure these memories."

Lưu ý: "Cherish" thường được sử dụng trong các tình huống mang tính cá nhân và cảm xúc sâu sắc hơn so với "value" hoặc "treasure." Nó thể hiện một sự yêu thương, quý mến và bảo vệ một điều gì đó hoặc ai đó một cách chân thành.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi một câu ví dụ mà bạn muốn sử dụng từ "cherish" trong đó không? Tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác nhất.


Bình luận ()