broaden là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

broaden nghĩa là nới rộng. Học cách phát âm, sử dụng từ broaden qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ broaden

broadenverb

nới rộng

/ˈbrɔːdn//ˈbrɔːdn/

Từ "broaden" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /brɒdən/
  • Phát âm gần đúng: bro-den
    • br - phát âm giống như "br" trong từ "brown"
    • ɒ - phát âm giống như "o" ngắn trong từ "hot"
    • d - phát âm giống như "d" thường
    • ən - phát âm giống như "un" trong từ "under"

Lưu ý:

  • Âm "o" trong "broaden" là âm "o" ngắn, không giống âm "o" dài trong "go" hoặc "boat".
  • Phần "en" ở cuối phát âm như "un" trong "under".

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng phát âm tiếng Anh để nghe cách phát âm chính xác hơn, ví dụ:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ broaden trong tiếng Anh

Từ "broaden" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá thú vị, chủ yếu liên quan đến việc mở rộng, làm rộng hơn. Dưới đây là giải thích chi tiết cùng với các ví dụ:

1. Động từ (Verb):

  • Mở rộng kiến thức, tầm nhìn: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Broaden" có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn, bao quát hơn, giúp bạn có nhiều hiểu biết hơn.

    • Ví dụ:
      • "Traveling abroad can broaden your perspective." (Du lịch nước ngoài có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.)
      • "Reading different types of books will broaden your knowledge." (Đọc sách thuộc nhiều thể loại khác nhau sẽ mở rộng kiến thức của bạn.)
      • "Taking on new challenges can broaden your skills." (Đứng vững các thử thách mới có thể mở rộng kỹ năng của bạn.)
  • Làm cho rộng ra (hình dáng, khoảng cách, v.v.):

    • Ví dụ:
      • "The road was broadened to accommodate more traffic." (Đường được rộng hơn để có thể chứa nhiều xe hơn.)
      • "The window was broadened to let in more sunlight." (Cửa sổ được mở rộng để đón nhiều ánh sáng mặt trời hơn.)
  • Làm cho trở nên rộng rãi, thoải mái:

    • Ví dụ:
      • "A wide-brimmed hat will broaden your shade." (Mũ rộng vành sẽ luồn bóng râm nhiều hơn.)

2. Danh từ (Noun):

  • Phạm vi, đối tượng: "Broaden" khi ở dạng danh từ có nghĩa là phạm vi, đối tượng.
    • Ví dụ:
      • "The scope of the project has been broadened to include more features." (Phạm vi của dự án đã được mở rộng để bao gồm nhiều tính năng hơn.)
      • "He is looking for ways to broaden his business network." (Anh ấy đang tìm cách mở rộng mạng lưới kinh doanh của mình.)

Một vài lưu ý khi sử dụng:

  • Synonyms: "Broaden" có thể thay thế bởi các từ như "expand," "extend," "increase," "widen," tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Phrases with Broaden: Có nhiều cụm từ sử dụng "broaden" như: "broaden one’s horizons" (mở rộng chân trời), "broaden one’s mind" (mở rộng trí óc).

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi ví dụ cụ thể về cách bạn muốn sử dụng từ "broaden" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể hay muốn tìm các ví dụ liên quan đến một lĩnh vực nào đó (như học tập, du lịch, kinh doanh)?


Bình luận ()