augment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

augment nghĩa là tăng. Học cách phát âm, sử dụng từ augment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ augment

augmentverb

tăng

/ɔːɡˈment//ɔːɡˈment/

Từ "augment" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /əˈɡʌmnt/
  • Nghe: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này tại các trang web như:
  • Phân tích cách phát âm:
    • ə (âm nhẹ, gần giống "uh" không rõ ràng)
    • ˈɡʌmnt (phần chính của từ)
      • ɡ phát âm giống chữ "g" trong "go"
      • ʌ (âm "uh" ngắn)
      • m phát âm giống chữ "m" trong "mom"
      • n phát âm giống chữ "n" trong "no"
      • t phát âm giống chữ "t" trong "top"
    • Phần ˈ biểu thị âm nhấn (âm mạnh) trong từ.

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ augment trong tiếng Anh

Từ "augment" trong tiếng Anh có nghĩa là "tăng cường", "mở rộng" hoặc "nâng cao". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với các ví dụ:

1. Tăng cường (increase):

  • Định nghĩa: Augment có nghĩa là làm cho cái gì đó lớn hơn, nhiều hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
  • Ví dụ:
    • "The company plans to augment its workforce by hiring 100 new employees." (Công ty dự định tăng cường lực lượng lao động bằng cách thuê thêm 100 nhân viên.)
    • "We can augment the paint with a primer to ensure a stronger finish." (Chúng ta có thể tăng cường sơn bằng chất lót để đảm bảo lớp hoàn thiện chắc chắn hơn.)
    • "The new software will augment your productivity by automating many tasks." (Phần mềm mới sẽ tăng cường năng suất của bạn bằng cách tự động hóa nhiều tác vụ.)

2. Mở rộng (expand):

  • Định nghĩa: Augment có thể được sử dụng để chỉ việc mở rộng phạm vi, quy mô hoặc phạm vi của một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The government is investing in education to augment the country's skills base." (Chính phủ đang đầu tư vào giáo dục để mở rộng cơ sở kỹ năng của đất nước.)
    • "The museum is augmenting its collection with a new exhibit on ancient art." (Bảo tàng đang mở rộng bộ sưu tập của mình bằng một triển lãm mới về nghệ thuật cổ.)

3. Nâng cao (enhance):

  • Định nghĩa: Augment có thể mang ý nghĩa nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả của một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The new feature will augment the functionality of the app." (Tính năng mới sẽ nâng cao tính năng của ứng dụng.)
    • "The music was augmented by the addition of a live orchestra." (Âm nhạc được nâng cao bằng việc thêm một dàn nhạc giao hưởng trực tiếp.)

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "augment":

  • Thường dùng với danh từ: "Augment the data," "augment the performance," "augment the budget."
  • Có thể sử dụng với động từ: "Augment your knowledge," "augment your understanding."
  • Thường đi kèm với các từ như: "with," "by," "by means of."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các từ đồng nghĩa của "augment" như:

  • Increase
  • Expand
  • Enhance
  • Boost
  • Strengthen
  • Improve

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giúp bạn sử dụng từ "augment" trong một tình huống cụ thể.


Bình luận ()