benefaction là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

benefaction nghĩa là Lợi ích. Học cách phát âm, sử dụng từ benefaction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ benefaction

benefactionnoun

Lợi ích

/ˌbenɪˈfækʃn//ˌbenɪˈfækʃn/

Từ "benefaction" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bə-ni-fæk-ʃən

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • bə: Giống như "buh" trong tiếng Việt
  • ni: Giống như "knee"
  • fæk: Giống như "фек" trong tiếng Nga hoặc cách phát âm "fack" nhưng không có nghĩa xúc phạm
  • ʃən: Giống như "shun" (như trong "sun")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ benefaction trong tiếng Anh

Từ "benefaction" trong tiếng Anh có nghĩa là sự đóng góp, sự tặng thưởng, hoặc một khoản tiền hoặc tài sản được tặng cho người khác, thường để gây lợi ích chung hoặc cho một mục đích tốt đẹp. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc làm từ thiện, tài trợ hoặc các hoạt động gây quỹ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "benefaction" trong các tình huống khác nhau với ví dụ:

1. Như danh từ (noun):

  • Ví dụ 1: "The benefaction of the wealthy philanthropist funded the entire new hospital wing." (Sự đóng góp của nhà hảo tâm giàu có đã tài trợ toàn bộ khu vực mới của bệnh viện.)
  • Ví dụ 2: "The university received a substantial benefaction from a grateful alumnus." (Trường đại học nhận được một khoản đóng góp đáng kể từ một cựu sinh viên biết ơn.)
  • Ví dụ 3: "Her benefaction of land enabled the community to build a new park." (Sự tặng cho đất đai của cô ấy đã cho phép cộng đồng xây dựng một công viên mới.)

2. Như động từ (verb):

  • Ví dụ: "The foundation will benefact the local school with a donation of computers." (Quỹ sẽ tài trợ cho trường học địa phương với một khoản quyên góp máy tính.) – Trong trường hợp này, "benefact" được sử dụng để diễn tả việc cung cấp hoặc tặng một điều gì đó.

Lưu ý:

  • “Benefaction” thường được sử dụng ít phổ biến hơn các từ như "donation", "grant", hoặc "contribution".
  • Nó mang một sắc thái trang trọng và thường được dùng để mô tả những đóng góp lớn hoặc quan trọng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "benefaction" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh thương mại (ví dụ: tài trợ cho một dự án nghệ thuật) hay trong lĩnh vực giáo dục?


Bình luận ()