aspiration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aspiration nghĩa là Khát vọng. Học cách phát âm, sử dụng từ aspiration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aspiration

aspirationnoun

Khát vọng

/ˌæspəˈreɪʃn//ˌæspəˈreɪʃn/

Cách phát âm từ "aspiration" trong tiếng Anh như sau:

/ˌæs.pɪˈreɪ.ʃən/

Phân tích chi tiết:

  • a - phát âm như nguyên âm "a" trong "father" (ngắn)
  • s - phát âm như âm "s" thông thường
  • p - phát âm như âm "p" thông thường
  • i - phát âm như nguyên âm "i" trong "bit"
  • r - phát âm như âm "r" duy trì (rolled R) - đây là phần khó của từ này, nếu bạn chưa quen với âm "r" duy trì, hãy cố gắng làm nhẹ nhàng và không quá mạnh.
  • a - phát âm như nguyên âm "a" trong "father" (ngắn)
  • t - phát âm như âm "t" thông thường
  • i - phát âm như nguyên âm "i" trong "bit"
  • o - phát âm như nguyên âm "o" trong "go"
  • n - phát âm như âm "n" thông thường

Mẹo: Bạn có thể chia từ thành các phần nhỏ: "as-pi-ra-tion" và tập trung vào phát âm từng phần trước.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aspiration trong tiếng Anh

Từ "aspiration" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Mong muốn, khát vọng (Noun):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "aspiration" – một cảm xúc mạnh mẽ về mong muốn đạt được một điều gì đó, thường là lớn lao và đầy tham vọng.
  • Ví dụ:
    • "Her aspiration is to become a doctor." (Mong muốn của cô ấy là trở thành bác sĩ.)
    • "He has big aspirations for his career." (Anh ấy có những khát vọng lớn cho sự nghiệp của mình.)
    • "Education is a key to realizing one's aspirations." (Giáo dục là chìa khóa để thực hiện ước mơ của bạn.)

2. Khao khát, mong muốn (Noun - thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý):

  • Định nghĩa: Tương tự như nghĩa trên, nhưng thường được sử dụng để diễn tả một mong muốn sâu sắc, có thể liên quan đến những giá trị, niềm tin hoặc mục đích sống.
  • Ví dụ:
    • "His aspirations for a better world fueled his activism." (Những khát vọng của anh ấy về một thế giới tốt đẹp hơn đã thúc đẩy cả hành động vì cộng đồng.)
    • "She expressed her aspirations for a fulfilling and meaningful life." (Cô ấy bày tỏ những mong muốn của mình về một cuộc sống viên mãn và ý nghĩa.)

3. Hấp thụ, chuộng (Verb - ít dùng hơn):

  • Định nghĩa: (Cấu trúc: to aspire to) – Mong muốn, khao khát hướng tới một điều gì đó; cố gắng đạt được. Đây là một cách diễn đạt trang trọng hơn so với "want to".
  • Ví dụ:
    • "He aspired to greatness." (Anh ấy khao khát vinh quang.)
    • "Many young people aspire to be successful entrepreneurs." (Nhiều người trẻ tuổi khao khát trở thành doanh nhân thành công.)
    • "She aspired to win the award." (Cô ấy khao khát giành được giải thưởng.)

4. (Trong y học) Phản ứng vệ sinh thông khí (Noun):

  • Định nghĩa: (Chủ yếu trong y học) – Một sóng hơi hoặc sự rung động tạm thời trong đường thở do sự thay đổi áp suất trong lồng ngực gây ra.
  • Ví dụ:
    • "The doctor detected an aspiration during the examination." (Bác sĩ phát hiện ra phản ứng vệ sinh thông khí trong quá trình kiểm tra.)

Lưu ý:

  • “Aspiration” thường đi kèm với các giới từ như “of” (mong muốn của) hoặc “for” (khao khát hướng tới).
  • Khi muốn diễn đạt ý "muốn", "mong muốn" một cách thông thường, thường nên sử dụng các từ như "want", "desire", "wish" thay vì "aspire" (trừ khi bạn muốn nhấn mạnh sự khát khao sâu sắc, tham vọng).

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "aspiration" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()