yearning là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

yearning nghĩa là khao khát. Học cách phát âm, sử dụng từ yearning qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ yearning

yearningnoun

khao khát

/ˈjɜːnɪŋ//ˈjɜːrnɪŋ/

Từ "yearning" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • y (như trong "yes") - /j/
  • ea (như trong "eat") - /i/
  • r (như trong "run") - /r/
  • n (như trong "no") - /n/
  • ing (giọng kéo xuống một chút, nhấn mạnh vào âm "i") - /ɪŋ/

Kết hợp lại, phát âm của "yearning" là: ** /ˈjɜːrnɪŋ/**

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ yearning trong tiếng Anh

Từ "yearning" trong tiếng Anh là một từ mạnh mẽ, diễn tả một cảm xúc rất sâu sắc và thường là buồn bã. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các ngữ cảnh thường gặp:

1. Nghĩa đen:

  • Yearning: Cảm giác ước muốn, khao khát mãnh liệt, thường là một điều mà người đó không thể có được hoặc không thể đạt được ngay lập tức.
  • Ví dụ: "She felt a yearning for her childhood home." (Cô ấy có một nỗi khao khát về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)

2. Nghĩa bóng (Thường gặp hơn):

  • Nỗi nhớ, sự khao khát (một người, một nơi, một thời gian): "Yearning" thường được dùng để miêu tả một cảm xúc sâu sắc và thường là đau khổ về một điều gì đó đã mất hoặc không thể có được.
    • Ví dụ: "He was consumed by a yearning for his lost love." (Anh ta bị ám ảnh bởi một nỗi khao khát về tình yêu đã mất của mình.)
    • Ví dụ: "The song evoked a yearning for simpler times." (Bài hát gợi lên một nỗi khao khát về những thời gian xưa cũ, yên bình hơn.)
    • Ví dụ: "She had a deep yearning for adventure." (Cô ấy có một nỗi khao khát sâu sắc đối với những cuộc phiêu lưu.)

3. Sử dụng trong văn học và thơ ca:

  • "Yearning" là một từ thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo ra cảm giác mơ màng, buồn bã và lãng mạn.
  • Ví dụ: “A yearning wind whispered secrets through the trees.” (Gió khao khát thì thầm những bí mật qua những tán cây.)

4. So sánh với các từ liên quan:

  • Wish: Mong muốn (thường nhẹ nhàng hơn)
  • Desire: Muốn (thường liên quan đến vật chất)
  • Longing: Khao khát (gần giống "yearning", nhưng có thể ít sâu sắc hơn)

5. Các cách diễn đạt khác khi muốn diễn tả cảm xúc tương tự:

  • Craving (khát khao)
  • Pining for (thiền về, nhớ nhung)
  • Yearning for… (khao khát …)

Tổng kết:

"Yearning" là một từ giàu cảm xúc, thể hiện một nỗi khao khát sâu sắc và thường là đau khổ. Nên sử dụng nó khi bạn muốn miêu tả một cảm xúc mạnh mẽ về việc thiếu hụt hoặc không thể có được một điều gì đó quan trọng.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và cách sử dụng trong các từ điển trực tuyến như:

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()