craving là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

craving nghĩa là khao khát. Học cách phát âm, sử dụng từ craving qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ craving

cravingnoun

khao khát

/ˈkreɪvɪŋ//ˈkreɪvɪŋ/

Từ "craving" (khao khát, ham muốn) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cray-ving

Phần gạch đầu dòng (ˈkrey-vɪŋ) giúp bạn dễ phân biệt rõ từng âm tiết:

  • cray (như "crayola" hoặc "crayon") - âm "c" giống chữ "c" trong "cat"
  • ving (như "vinging") - âm "v" như "vine" và "ing" như trong "sing"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ craving trong tiếng Anh

Từ "craving" trong tiếng Anh có nghĩa là sự thèm muốn mãnh liệt, khao khát một thứ gì đó. Nó thường được dùng để diễn tả một cảm xúc rất mạnh mẽ, thường là liên quan đến thức ăn, nhưng cũng có thể dùng cho những điều khác như sự khao khát một người, một trải nghiệm, hoặc một trạng thái.

Dưới đây là cách sử dụng "craving" trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với các ví dụ:

1. Đối với thức ăn:

  • "I have a craving for chocolate." (Tôi thèm ăn sô cô la.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
  • "After a long workout, I always have a craving for a protein shake." (Sau khi tập luyện vất vả, tôi luôn thèm một ly protein shake.)
  • "Don't worry about the diet, just indulge in your craving for cookies." (Đừng lo lắng về chế độ ăn uống, hãy thỏa mãn cơn thèm bánh quy của bạn.)
  • "The smell of freshly baked bread triggered a craving in me." (Mùi bánh mới nướng đã khơi dậy trong tôi một cơn thèm.)

2. Đối với những thứ khác (không chỉ thức ăn):

  • "She had a craving for adventure." (Cô ấy khao khát những cuộc phiêu lưu.)
  • "He's been suffering from a craving for attention." (Anh ấy đang phải chịu đựng sự khao khát sự chú ý.)
  • "I have a craving to travel to Europe." (Tôi thèm muốn được đi du lịch châu Âu.)
  • "There's a craving in the air for something new and exciting." (Có một sự khao khát trong không khí cho những điều mới và thú vị.)

3. Sử dụng như một động từ (ít phổ biến hơn):

  • "The smell was craving my attention." (Mùi hương đang thèm muốn sự chú ý của tôi.) - Dạng này khá hình tượng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Chú ý:

  • "Craving" thường mang sắc thái mạnh mẽ và không thể cưỡng lại hơn "want" hoặc "desire".
  • Nó thường được sử dụng để diễn tả một cảm xúc rất mãnh liệt và đôi khi có thể hơi ám ảnh.

Bạn có thể sử dụng từ "craving" để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về một điều gì đó. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?


Bình luận ()