aspire là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aspire nghĩa là khao khát. Học cách phát âm, sử dụng từ aspire qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aspire

aspireverb

khao khát

/əˈspaɪə(r)//əˈspaɪər/

Từ "aspire" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæsˌpaɪər

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ˈæs (như "ass" trong tiếng Việt, nhưng phát âm ngắn)
  • ˌpaɪ (như "pie" trong tiếng Việt)
  • ər (như âm "er" ở cuối từ "her")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/aspire/
  • Google Translate: Tìm kiếm "aspire" trên Google Translate và nhấp vào biểu tượng loa để nghe phát âm.

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aspire trong tiếng Anh

Từ "aspire" trong tiếng Anh có nghĩa là sống/hao ước mơ, khao khát, hướng tới. Nó diễn tả mong muốn đạt được điều gì đó cao cả, vượt qua bản thân và đạt đến một trình độ cao hơn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "aspire" trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với ví dụ:

1. As a verb (dạng động từ):

  • Sống ước mơ, khao khát: He aspires to be a renowned scientist. (Anh ấy khao khát trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.)
  • Hướng tới, cố gắng để đạt được: We aspire to provide the best possible education for our children. (Chúng ta hướng tới cung cấp nền giáo dục tốt nhất cho con cái.)
  • Mong muốn đạt được: She aspired to climb Mount Everest. (Cô ấy mong muốn leo núi Everest.)

2. As an adjective (dạng tính từ):

  • Sống bậc, cao thượng: He has an aspiring personality. (Anh ấy có một tính cách đầy tham vọng.)
  • Hướng tới một mục tiêu cao: They are aspiring artists. (Họ là những nghệ sĩ đang hướng tới mục tiêu cao.)

Một số cụm từ thường dùng với "aspire":

  • Aspire to: Sống ước mơ, khao khát (động từ)
  • Aspiring to: Sống bậc, hướng tới (tính từ)
  • Aspire to achieve: Sống ước mơ để đạt được
  • Aspire for: Sống ước mơ cho (ít dùng hơn "aspire to")

Tóm lại: "Aspire" là một từ mạnh mẽ truyền tải sự mong muốn sâu sắc và nỗ lực không ngừng để đạt đến điều gì đó tốt đẹp hơn.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: trong chuyên ngành, trong giao tiếp hàng ngày, hay trong ngữ pháp?


Bình luận ()