supporter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

supporter nghĩa là vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ. Học cách phát âm, sử dụng từ supporter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ supporter

supporternoun

vật chống đỡ, người cổ vũ, người ủng hộ

/səˈpɔːtə/
Định nghĩa & cách phát âm từ supporter

Từ "supporter" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /sʌpˈrɑːtər/
  • Phát âm gần đúng: sup-PORT-ər

Giải thích chi tiết:

  • sup: Phát âm giống như "sup" trong từ "soup" (súp)
  • PORT: Phát âm giống như "port" trong từ "Portugal" (Bồ Đào Nha), trọng âm ở âm "ort"
  • ər: Đây là âm mũi, khó phát âm cho người mới bắt đầu. Có thể hình dung như bạn đang phát âm "er" nhưng một phần âm thanh thoát ra khỏi mũi.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ supporter trong tiếng Anh

Từ "supporter" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Người ủng hộ, cổ động viên:

  • Ngữ nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "supporter." Nó chỉ một người ủng hộ, cổ vũ, hoặc trung thành với một cá nhân, nhóm, tổ chức, hoặc một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "He's a big supporter of the local football team." (Anh ấy là một cổ động viên lớn của đội bóng đá địa phương.)
    • "She is a supporter of children's rights." (Cô ấy là người ủng hộ quyền trẻ em.)
    • "The supporters cheered loudly as their team scored." (Những cổ động viên reo hò phấn khích khi đội của họ ghi bàn.)

2. (Động từ) Ủng hộ, cổ vũ, động viên:

  • Ngữ nghĩa: "Support" (dạng động từ) có nghĩa là cung cấp sự hỗ trợ, giúp đỡ, hoặc cổ vũ cho ai đó hoặc một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "We need to support our local businesses." (Chúng ta cần ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.)
    • "I support the idea of renewable energy." (Tôi ủng hộ ý tưởng năng lượng tái tạo.)
    • "She supported him through his difficult times." (Cô ấy động viên anh ấy trong những lúc khó khăn.)

3. Trong bối cảnh cụ thể (ví dụ: thể thao):

  • Supporter có thể chỉ một người hâm mộ nhiệt tình, thường xuyên tham gia các sự kiện, cuồng nhiệt về đội bóng.
  • Ví dụ: “The supporters traveled from all over the country to watch the match.” (Những cổ động viên đã đến từ khắp cả nước để xem trận đấu.)

Các dạng khác của từ "support" (và liên quan đến "supporter"):

  • Support: (dạng danh từ) - sự hỗ trợ, sự ủng hộ.
  • Supporting: (dạng động từ tiếp diễn) - đang hỗ trợ, đang ủng hộ.
  • Supporter: (dạng danh từ) - cổ động viên, người ủng hộ (được dùng như một danh từ).

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Cổ động viên He's a football supporter.
Ủng hộ I support environmental causes.
Người ủng hộ She’s a supporter of the charity.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "supporter", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn đang sử dụng từ này. Bạn muốn tìm hiểu về cách sử dụng nó trong tình huống nào?


Bình luận ()