champion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

champion nghĩa là quán quân. Học cách phát âm, sử dụng từ champion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ champion

championnoun

quán quân

/ˈtʃæmpiən//ˈtʃæmpiən/

Từ "champion" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈtʃæmpɪən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là phần phát âm mạnh nhất.

Phân tích chi tiết:

  • ch: Giống âm "ch" trong tiếng Việt (như trong chữ "chữ")
  • æ: Âm "a" ngắn, như trong từ "cat" (âm này khá đặc trưng cho từ "champion")
  • mp: Giọng điệu nhấn mạnh vào âm này
  • ɪən: Âm "i" ngắn (như trong "it") kết hợp với "n"

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như Google Translate, YouTube (tìm video hướng dẫn phát âm từ "champion") để nghe cách phát âm chính xác hơn.

Cách sử dụng và ví dụ với từ champion trong tiếng Anh

Từ "champion" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá đa dạng, chủ yếu mang nghĩa là "người ủng hộ", "thanh niên", hoặc "kỷ lục". Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm ví dụ:

1. Champion (noun - danh từ): Người ủng hộ, người bảo vệ, người tiên phong

  • Ý nghĩa: Một người hoặc một nhóm người ủng hộ một lý tưởng, một nguyên nhân, hoặc một sản phẩm nào đó một cách nhiệt tình và kiên trì.
  • Ví dụ:
    • "She is a champion for animal rights." (Cô ấy là người ủng hộ quyền động vật.)
    • "He's a champion of open-source software." (Anh ấy là người bảo vệ phần mềm mã nguồn mở.)
    • "The company named several champions of sustainability." (Công ty đã nêu bật một số người ủng hộ sự bền vững.)

2. Champion (noun - danh từ): Kỷ lục, thành tích cao nhất

  • Ý nghĩa: Một độ cao đặc biệt, thường được sử dụng trong thể thao, ví dụ như giải bóng rổ.
  • Ví dụ:
    • "The basketball player jumped to the champion position." (Cầu thủ bóng rổ nhảy lên vị trí champion - bóng bật ra từ cành cây.)
    • “The champion ring is made of gold." (Vòng champion được làm bằng vàng - vòng vô địch.)

3. To champion (verb - động từ): Ủng hộ, bảo vệ, tranh luận ủng hộ

  • Ý nghĩa: Luật chơi hoặc bảo vệ một điều gì đó một cách tích cực và mạnh mẽ.
  • Ví dụ:
    • "The lawyer championed his client’s innocence." (Luật sư bảo vệ sự vô tội của khách hàng.)
    • "The organization is championing education reform." (Tổ chức đang ủng hộ cải cách giáo dục.)
    • "He championed the idea of a new company policy." (Anh ấy ủng hộ ý tưởng về một chính sách mới của công ty.)

4. Champion (adjective - tính từ): (Ít dùng, không phổ biến) Vô địch, xuất sắc

  • Ý nghĩa: (Ít dùng) Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể dùng để mô tả một người hoặc thứ gì đó vô địch hoặc xuất sắc.
  • Ví dụ: "He was a champion swimmer." (Anh ấy là một vận động viên bơi lội vô địch.) - Tuy nhiên, thường dùng cụm từ "winning swimmer" hơn.

Tổng kết:

Cách sử dụng phổ biến nhất của từ "champion" là người ủng hộ hoặc người bảo vệ một điều gì đó.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một cách sử dụng nào đó của từ "champion" không? Hoặc bạn có câu hỏi nào khác về từ này không?


Bình luận ()