ripple là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ripple nghĩa là gợn sóng. Học cách phát âm, sử dụng từ ripple qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ripple

ripplenoun

gợn sóng

/ˈrɪpl//ˈrɪpl/
Định nghĩa & cách phát âm từ ripple

Từ "ripple" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Ripple (noun - sóng nhỏ) - Phát âm:

  • IPA: /ˈrɪpəl/
  • Cách phát âm gần đúng: rip-uhl (nhấn vào âm "rip")
  • Chi tiết:
    • rip: Giống như tiếng "rip" trong "rip off" (lừa đảo)
    • uhl: Âm ngắn, giống như âm "uh" trong "uh-oh"

Ví dụ: "The waves created a ripple on the lake." (Những con sóng tạo ra một làn sóng nhỏ trên hồ.)

2. Ripple (verb - tạo ra sóng nhỏ) - Phát âm:

  • IPA: /rɪpəl/
  • Cách phát âm gần đúng: rip-uhl (nhấn vào âm "rip")
  • Chi tiết: Giống như phát âm ở trên (noun)

Lưu ý: Cả hai cách phát âm đều có âm "i" ngắn như trong "bit".

Để luyện tập: Bạn có thể tìm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube, ví dụ:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ripple trong tiếng Anh

Từ "ripple" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Nghĩa đen: sóng nhỏ, làn sóng

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa cơ bản nhất, mô tả một làn sóng nhỏ, thường là trong nước.
  • Ví dụ:
    • "The stone created a ripple in the pond." (Hòn đá tạo ra một làn sóng nhỏ trong hồ.)
    • "The ripples of the waves were mesmerizing." (Những làn sóng của sóng biển rất quyến rũ.)

2. Nghĩa bóng: ảnh hưởng, tác động

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "ripple" trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để chỉ những tác động lan tỏa, nhỏ dần theo thời gian, từ một sự kiện hoặc hành động ban đầu.
  • Ví dụ:
    • "His decision caused a ripple effect throughout the company." (Quyết định của anh ấy đã gây ra một hiệu ứng lan tỏa trên toàn công ty.) (Nghĩa là, quyết định ấy có những hậu quả lan rộng và dần dần.)
    • "The news of the scandal created a ripple of concern." (Tin tức về vụ bê bối đã gây ra một làn sóng lo ngại.)
    • "Improvements in one area can create ripples of positive change elsewhere." (Sự cải thiện ở một lĩnh vực có thể tạo ra những thay đổi tích cực lan rộng ở những nơi khác.)

3. "Ripple" như một danh từ (chỉ một làn sóng hoặc tác động)

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp, "ripple" có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính tác động hoặc làn sóng đó, không nhất thiết phải liên quan đến nước.
  • Ví dụ:
    • "The ripple of attention spread quickly through the crowd." (Làn sóng sự chú ý lan nhanh trong đám đông.)

4. "Ripple" như một tính từ (thường dùng với "effect")

  • Định nghĩa: Dùng để mô tả một tác động lan tỏa.
  • Ví dụ:
    • "a ripple effect" - một hiệu ứng lan tỏa.
    • "ripple consequences" - những hậu quả lan tỏa.

Tổng kết:

  • Nghĩa gốc: Sóng nhỏ, làn sóng
  • Nghĩa bóng phổ biến: Tác động lan tỏa, hậu quả lan rộng.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "ripple", bạn nên xem xét ngữ cảnh của câu. Hy vọng giải thích này giúp ích cho bạn! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?

Thành ngữ của từ ripple

create/make ripples | create/make a ripple
to be noticed and have an impact
  • It's a film that promises to create ripples.
  • The debate has barely made a ripple here.

Bình luận ()