reasoning là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

reasoning nghĩa là lý luận. Học cách phát âm, sử dụng từ reasoning qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ reasoning

reasoningnoun

lý luận

/ˈriːzənɪŋ//ˈriːzənɪŋ/

Cách phát âm từ "reasoning" trong tiếng Anh là:

/ˈriːzənɪŋ/

Phân tích chi tiết:

  • ri - phát âm giống như "ri" trong từ "river" (giống như "r" hơi luyến)
  • ze - phát âm giống như "ze" trong "zebra"
  • on - phát âm giống như "ơn" trong "on"

Tổng kết: ˈriːzənɪŋ (r-i-zən-i-n)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ reasoning trong tiếng Anh

Từ "reasoning" trong tiếng Anh có nghĩa là suy luận, lý luận, tư duy logic. Nó mô tả quá trình suy nghĩ và đưa ra kết luận dựa trên các bằng chứng, thông tin hoặc suy nghĩ trước đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "reasoning" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Như một danh từ (noun):

  • Definition: The process of forming conclusions based on evidence and reasoning. (Quá trình hình thành kết luận dựa trên bằng chứng và lý luận).
  • Ví dụ:
    • "Her reasoning was flawed, and she couldn't convince anyone." (Lý luận của cô ấy sai lầm và cô ấy không thể thuyết phục ai cả.)
    • "Critical reasoning is essential for problem-solving." (Sự suy luận phản biện là điều cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.)
    • "He’s a skilled negotiator with strong reasoning abilities." (Anh ấy là một người đàm phán giỏi với khả năng lý luận mạnh mẽ.)

2. Như một động từ (verb) - "to reason":

  • Definition: To think about something carefully and come to a conclusion. (Suy nghĩ cẩn thận về một điều gì đó và đưa ra kết luận).
  • Ví dụ:
    • "I need to reason with him to understand his viewpoint." (Tôi cần phải nói chuyện với anh ấy để hiểu quan điểm của anh ấy.)
    • "She tried to reason him out of the decision." (Cô ấy cố gắng thuyết phục anh ấy hủy quyết định.)
    • "Let’s reason through the problem together." (Hãy cùng nhau suy nghĩ về vấn đề này.)

3. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Sound reasoning: Lý luận hợp lý, có lý.
    • “His sound reasoning convinced the committee to approve the proposal.” (Lý luận hợp lý của anh ấy đã thuyết phục hội đồng phê duyệt đề xuất.)
  • Logical reasoning: Suy luận logic.
  • Poor reasoning: Lý luận kém, logic sai.
  • Reasoning skills: Kỹ năng suy luận, kỹ năng tư duy logic.

Lời khuyên:

  • Reasoning thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tư duy, logic, và giải quyết vấn đề.
  • Nó có thể dùng để mô tả cả quá trình (reasoning) và kết quả (reasoning process/result).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "reasoning" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()