deduction là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deduction nghĩa là khấu trừ. Học cách phát âm, sử dụng từ deduction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deduction

deductionnoun

khấu trừ

/dɪˈdʌkʃn//dɪˈdʌkʃn/

Từ "deduction" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈkʌʃən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ những âm được nhấn mạnh.

  • - Giống âm "di" trong tiếng Việt
  • - Giống âm "cú" trong tiếng Việt
  • ʃən - Giống âm "shun" trong tiếng Anh, hoặc gần giống âm "chún" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deduction trong tiếng Anh

Từ "deduction" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Suy luận (Logic):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Deduction" là quá trình suy ra một kết luận từ các tiền đề hoặc thông tin đã biết. Nó là một dạng suy luận logic, đi từ chung đến riêng.
  • Cách sử dụng: Thường được sử dụng trong ngữ cảnh logic, triết học, hoặc khoa học.
  • Ví dụ:
    • "By deduction, we can conclude that it must be raining." (Bằng suy luận, chúng ta có thể kết luận rằng trời đang mưa.)
    • "Einstein's theory of relativity is based on deduction and mathematical proof." (Lý thuyết tương đối của Einstein dựa trên suy luận và chứng minh toán học.)
    • "The detective used deduction to solve the mystery." (Thám tử sử dụng suy luận để giải quyết bí ẩn.)

2. Trừ (To subtract):

  • Ý nghĩa: Trong toán học, "deduction" có nghĩa là trừ.
  • Cách sử dụng: Thường được dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc các bài toán số học.
  • Ví dụ:
    • "Deduct the cost from the price." (Trừ chi phí khỏi giá.)
    • "Deduct the interest from the principal." (Trừ lãi suất khỏi số tiền gốc.)

3. Giảm giá (Discount):

  • Ý nghĩa: "Deduction" có thể được dùng để chỉ việc giảm giá hoặc khấu trừ một khoản tiền.
  • Cách sử dụng: Thường thấy trong quảng cáo, khuyến mãi, hoặc hóa đơn.
  • Ví dụ:
    • "We'll deduct 10% for early payment." (Chúng tôi sẽ giảm giá 10% cho thanh toán sớm.)
    • "The tax deduction reduces your taxable income." (Khoản khấu trừ thuế làm giảm thu nhập chịu thuế của bạn.)

4. Chi (Expense):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh nhất định, "deduction" có thể chỉ một khoản chi hoặc chi phí.
  • Cách sử dụng: Thường thấy trong tài chính, kế toán.
  • Ví dụ:
    • "He made a deduction for business expenses." (Anh ấy đã lập một khoản khấu trừ cho chi phí kinh doanh.)

Những từ đồng nghĩa và liên quan:

  • Inference: Suy luận (thường mang tính cảm tính hơn deduction)
  • Reasoning: Suy nghĩ, suy luận
  • Conclusion: Kết luận
  • Subtraction: Trừ
  • Reduction: Giảm

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "deduction" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn mà bạn đang muốn sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi giúp bạn hiểu rõ hơn về một cách sử dụng cụ thể nào của từ "deduction" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể không?

Thành ngữ của từ deduction

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()