derivation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

derivation nghĩa là nguồn gốc. Học cách phát âm, sử dụng từ derivation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ derivation

derivationnoun

nguồn gốc

/ˌderɪˈveɪʃn//ˌderɪˈveɪʃn/

Từ "derivation" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /dɪˈrɪvɪʃən/
  • Phát âm gần đúng: di-RI-vee-shun

Phân tích chi tiết:

  • di: như tiếng "đi" trong tiếng Việt
  • RI: như tiếng "ri" trong "ride"
  • vee: như tiếng "ve" trong "vehicle"
  • shun: như tiếng "shun" trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các từ điển trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ derivation trong tiếng Anh

Từ "derivation" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, nhưng thường liên quan đến việc xuất phát, nguồn gốc, hoặc dẫn xuất từ một điều gì đó. Dưới đây là giải thích chi tiết và các cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Là danh từ (noun):

  • Định nghĩa: Một nguồn gốc, sự xuất phát, hoặc một điều gì đó được dẫn xuất từ một nguồn gốc khác.
  • Ý nghĩa chung: Thể hiện sự liên hệ giữa hai khái niệm, một khái niệm là hậu quả hoặc sự phát triển của khái niệm kia.
  • Ví dụ:
    • "The derivation of the word ‘happy’ goes back to ancient Greek." (Nguồn gốc của từ ‘happy’ có thể truy nguyên về tiếng Hy Lạp cổ đại.)
    • "The scientists discussed the derivation of the error in the experiment." (Các nhà khoa học thảo luận về nguồn gốc của sai sót trong thí nghiệm.)
    • "Understanding the derivation of this concept is crucial to understanding the overall theory." (Việc hiểu nguồn gốc của khái niệm này là rất quan trọng để hiểu toàn bộ lý thuyết.)

2. Là động từ (verb):

  • Định nghĩa: Dẫn xuất, tạo ra, hoặc phát triển.
  • Ý nghĩa: Việc tạo ra một thứ gì đó từ một thứ khác, thường là thông qua một quy tắc hoặc phương pháp.
  • Ví dụ:
    • "He derives great satisfaction from helping others." (Anh ấy nhận được sự hài lòng lớn lao từ việc giúp đỡ người khác.) - ở đây "derives" có nghĩa là "nhận được" từ việc.
    • "The company derives most of its profits from overseas sales." (Công ty có phần lớn lợi nhuận từ doanh số bán hàng ở nước ngoài.) - ở đây "derives" có nghĩa là "thu được".
    • "The legal argument derives from a misinterpretation of the law." (Luận cứ pháp lý này xuất phát từ một sự giải thích sai lệch về luật pháp.)

3. Trong ngữ cảnh toán học và khoa học:

  • Derivation: Một quá trình toán học để chứng minh một công thức hoặc định lý dựa trên các tiên đề và quy tắc đã được thiết lập. Ví dụ: "The derivation of this equation is quite complex." (Việc dẫn xuất phương trình này rất phức tạp.)

4. Trong ngữ cảnh sinh học:

  • Derivation: Quá trình tạo ra các tế bào con từ một tế bào gốc. (Ví dụ: "Stem cell derivation")

Tóm tắt:

Loại từ Định nghĩa Ví dụ
Danh từ Nguồn gốc, sự xuất phát The derivation of the word...
Động từ Tạo ra, dẫn xuất He derives satisfaction...

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "derivation," bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này. Nếu bạn muốn tôi giải thích thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào đó, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()