cogitation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cogitation nghĩa là sự kết hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ cogitation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cogitation

cogitationnoun

sự kết hợp

/ˌkɒdʒɪˈteɪʃn//ˌkɑːdʒɪˈteɪʃn/

Từ "cogitation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • kɒɡɪˈteɪʃən

Phần gạch chân (ˈ) biểu thị nguyên âm mạnh.

Dưới đây là cách phân tách các âm tiết:

  • cog - như từ "dog"
  • i - như âm "ee" trong "see"
  • ta - như từ "ta"
  • tion - như từ "nation"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cogitation trong tiếng Anh

Từ "cogitation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự suy nghĩ, tư duy, sự cân nhắc kỹ lưỡng, thường là một quá trình suy nghĩ sâu sắc và phức tạp. Nó thường được dùng để diễn tả những suy nghĩ nghiêm túc, có tính chất triết học hoặc mang tính lý luận.

Dưới đây là cách sử dụng từ "cogitation" một cách chính xác và tự nhiên:

1. Trong văn viết trang trọng:

  • "His cogitations about the nature of reality were profound." (Những suy nghĩ của ông về bản chất của thực tại là sâu sắc.)
  • "The philosopher engaged in a period of cogitation before answering the question." (Nhà triết học đã dành thời gian suy tư trước khi trả lời câu hỏi.)
  • "Her cogitation on the ethical implications of the research was crucial." (Việc suy ngẫm của cô về những hàm ý đạo đức của nghiên cứu là rất quan trọng.)

2. Trong văn nói trang trọng:

  • "I was spending a lot of time in cogitation about what to do." (Tôi đã dành nhiều thời gian để suy nghĩ về việc nên làm gì.)
  • "After a period of cogitation, he finally made his decision." (Sau một thời gian suy nghĩ, anh ấy đã đưa ra quyết định.)

3. Trong các ngữ cảnh khác:

  • Cơ quan này tổ chức các cogitation sessions về các vấn đề chính sách. (Các buổi họp bàn về các vấn đề chính sách.) - biến đổi thành: các cuộc họp tư duy.

Lưu ý:

  • "Cogitation" là một từ ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường được tìm thấy trong văn học, triết học, hoặc các bài viết chính thức.
  • Có thể dùng các từ đồng nghĩa như "reflection," "consideration," "thought," "meditation" để thay thế cho "cogitation" trong nhiều trường hợp, miễn là diễn đạt được ý nghĩa tương tự.

Tóm lại: “Cogitation” là một từ trang trọng dùng để miêu tả quá trình suy nghĩ sâu sắc và nghiêm túc. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận và chỉ trong những ngữ cảnh phù hợp.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "cogitation" không? Ví dụ: các từ đồng nghĩa, cách sử dụng trong các loại văn bản khác nhau?


Bình luận ()