deliberation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deliberation nghĩa là sự cân nhắc. Học cách phát âm, sử dụng từ deliberation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deliberation

deliberationnoun

sự cân nhắc

/dɪˌlɪbəˈreɪʃn//dɪˌlɪbəˈreɪʃn/

Từ "deliberation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-ˈber-ə-ˌleɪ-shən

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  1. di - phát âm như âm "dee" trong "deep"
  2. ˈber - phát âm như "ber" (nhấn mạnh)
  3. ə - phát âm như một âm kéo dài, gần giống âm "uh" nhưng nhẹ nhàng hơn
  4. ˌleɪ - phát âm như "lay"
  5. shən - phát âm như "shun"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deliberation trong tiếng Anh

Từ "deliberation" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc kỹ càng trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc ra quyết định, thảo luận, hoặc lập kế hoạch.

Dưới đây là cách sử dụng từ "deliberation" và các ví dụ minh họa:

1. Là danh từ (noun):

  • Định nghĩa: A careful consideration or discussion of the merits of something before making a decision. (Việc cân nhắc kỹ lưỡng hoặc thảo luận về những ưu điểm của một điều gì đó trước khi đưa ra quyết định.)

  • Ví dụ:

    • “The council held a lengthy deliberation before voting on the new regulations.” (Hội đồng đã tổ chức một cuộc thảo luận kéo dài trước khi bỏ phiếu về các quy định mới.)
    • “The team engaged in careful deliberation to determine the best strategy.” (Đội đã tham gia vào việc cân nhắc kỹ lưỡng để xác định chiến lược tốt nhất.)
    • “He spent hours in deliberation, weighing the pros and cons.” (Anh ta đã dành hàng giờ để cân nhắc, suy xét những điểm thuận lợi và bất lợi.)

2. Là một phần của cụm từ:

  • Deliberate: (Cẩn thận, có chủ đích) – Trong trường hợp này, "deliberate" nhấn mạnh sự cẩn thận và có ý thức trong hành động.

    • Ví dụ: "He made a deliberate decision to quit his job." (Anh ấy đã đưa ra một quyết định cẩn thận để từ bỏ công việc của mình.)
  • Deliberation period: (Thời gian cân nhắc) – Thường được dùng trong các hành chính, luật pháp...

    • Ví dụ: “There will be a deliberation period before the final decision is made.” (Sẽ có một thời gian cân nhắc trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

Các sắc thái nghĩa:

  • Chính thức/Lịch sự: "Deliberation" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các tổ chức, chính phủ, hoặc các cuộc họp quan trọng.
  • Ý nghĩa sâu sắc: Nó không chỉ đơn thuần là suy nghĩ mà còn bao gồm việc xem xét nhiều quan điểm khác nhau và đánh giá cẩn thận các hậu quả tiềm năng.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Consideration: (Sự cân nhắc) - chung chung hơn, không nhấn mạnh vào việc thảo luận.
  • Discussion: (Cuộc thảo luận) - tập trung vào việc trao đổi ý kiến.
  • Reflection: (Sự suy ngẫm) - nhấn mạnh việc suy nghĩ kỹ về một vấn đề đã xảy ra.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "deliberation" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một bài luận, báo cáo, hay một ngữ cảnh khác?


Bình luận ()