prerequisite là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

prerequisite nghĩa là điều kiện tiên quyết. Học cách phát âm, sử dụng từ prerequisite qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ prerequisite

prerequisiteadjective

điều kiện tiên quyết

/ˌpriːˈrekwəzɪt//ˌpriːˈrekwəzɪt/

Từ "prerequisite" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˌprɪˌrɛ.kwɪˈzɪt/

Phát âm chi tiết:

  • prɪ: Giống như tiếng Việt "tri" nhưng ngắn hơn.
  • rɛ: Giống như tiếng Việt "ré" nhưng ngắn hơn.
  • kwɪ: Giống như tiếng Việt "quí" nhưng ngắn hơn.
  • ˈzɪt: Giống như tiếng Việt "zit" (như "zit" trong tiếng Việt có nghĩa là "chút").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ prerequisite trong tiếng Anh

Từ "prerequisite" trong tiếng Anh có nghĩa là "điều tiên quyết", "điều kiện cần" hoặc "điều kiện cần thiết". Nó đề cập đến một yêu cầu hoặc điều kiện phải được đáp ứng trước khi có thể học một môn học, thực hiện một công việc, hoặc tham gia một hoạt động nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "prerequisite" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong học tập:

  • Ví dụ:
    • "Taking this advanced calculus course requires a prerequisite of linear algebra." (Để học khóa học giải tích nâng cao này, bạn cần có điều kiện tiên quyết là đại số tuyến tính.)
    • "Proficiency in programming is a prerequisite for this computer science program." (Kỹ năng lập trình là điều kiện cần thiết cho chương trình khoa học máy tính này.)
    • “The prerequisite for the English Literature course is completion of a basic writing workshop.” (Điều kiện tiên quyết cho khóa học Văn học Anh là hoàn thành một buổi tập làm văn cơ bản.)

2. Trong công việc/nghề nghiệp:

  • Ví dụ:
    • "A bachelor's degree is a prerequisite for becoming a lawyer." (Bằng cử nhân là điều kiện tiên quyết để trở thành luật sư.)
    • “Experience with project management tools is a prerequisite for this role.” (Kinh nghiệm sử dụng các công cụ quản lý dự án là điều kiện cần thiết cho vị trí này.)
    • "Fluency in Spanish is a prerequisite for this position at our international company." (Sự thông thạo tiếng Tây Ban Nha là điều kiện cần thiết cho vị trí này tại công ty quốc tế của chúng tôi.)

3. Trong các quy trình chung:

  • Ví dụ:
    • "Completing the first step is a prerequisite for moving on to the next." (Hoàn thành bước đầu tiên là điều kiện tiên quyết để tiến hành đến bước tiếp theo.)
    • "Having a valid driver's license is a prerequisite for renting a car." (Có bằng lái xe hợp lệ là điều kiện cần thiết để thuê xe.)

Lưu ý:

  • Bạn thường dùng "prerequisite" để chỉ những điều cần thiếtphải có trước khi có thể thực hiện điều gì đó.
  • "Requirement" cũng là một từ tương tự, nhưng "prerequisite" thường được dùng để chỉ những điều kiện cơ bản, nền tảng hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trên Google hoặc các trang web học tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm một số ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "prerequisite" trong một tình huống cụ thể nào đó không? Ví dụ, bạn có muốn tôi ví dụ về nó trong ngữ cảnh danh sách các yêu cầu đăng ký một khóa học không?


Bình luận ()