neatly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

neatly nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp. Học cách phát âm, sử dụng từ neatly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ neatly

neatlyadverb

gọn gàng, ngăn nắp

/ˈniːtli/
Định nghĩa & cách phát âm từ neatly

Từ "neatly" phát âm như sau:

  • niːtli

Phần gạch đầu dòng (ˈniːtli) chỉ ra rằng nguyên âm đầu tiên "ne" được phát âm dài hơn một chút.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ neatly trong tiếng Anh

Từ "neatly" trong tiếng Anh có nghĩa là sạch sẽ, gọn gàng, tỉ mỉ, chỉnh chu. Nó thường được dùng để mô tả cách một việc gì đó được thực hiện hoặc trình bày một cách có trật tự, ngăn nắp và đẹp mắt.

Dưới đây là cách sử dụng "neatly" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cách làm việc/thực hiện:

  • "She neatly folded the clothes." (Cô ấy cất quần áo một cách gọn gàng.)
  • "He neatly tied his shoelaces." (Anh ấy thắt dây giày một cách cẩn thận.)
  • "The carpenter neatly cut the wood." (Thợ mộc cắt gỗ một cách tỉ mỉ.)

2. Mô tả cách trình bày:

  • "The students presented their projects neatly organized." (Học sinh trình bày các dự án của mình một cách có tổ chức.)
  • "Please write your answers neatly on the sheet." (Vui lòng viết câu trả lời của bạn một cách rõ ràng trên tờ giấy.)
  • "The presentation was neatly designed." (Bản trình bày được thiết kế một cách tỉ mỉ.)

3. Mô tả vẻ ngoài/hình thức:

  • "The garden was neatly maintained." (Vườn được chăm sóc một cách gọn gàng.)
  • "He wore a neatly pressed shirt." (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi đã được là phẳng phiu.)

Lưu ý:

  • "Neatly" thường được dùng với các danh từ chỉ sự vật, hành động hoặc trạng thái.
  • Nó có thể đi kèm với các trạng từ khác để tăng cường ý nghĩa, ví dụ: very neatly, extremely neatly.

Ví dụ tổng quát:

  • "The librarian neatly arranged the books on the shelves." (Thư viện trưởng sắp xếp sách trên kệ một cách gọn gàng.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "neatly"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?

Luyện tập với từ vựng neatly

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She organized her notes ______ before submitting the report.
  2. The artist painted the background ______, leaving no visible brushstrokes.
  3. He folded his clothes ______, stacking them in perfect order.
  4. The children played ______ in the garden, laughing and running around.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The architect designed the blueprint ______, ensuring every detail was clear.
    A) neatly
    B) messily
    C) carefully
    D) carelessly

  2. She writes her essays ______, but sometimes struggles with grammar.
    A) quickly
    B) sloppily
    C) neatly
    D) angrily

  3. The documents were ______ filed under the wrong category.
    A) accidentally
    B) neatly
    C) properly
    D) clearly

  4. Please arrange the chairs ______ for the meeting.
    A) tightly
    B) neatly
    C) roughly
    D) loudly

  5. He packed his suitcase ______, leaving no space unused.
    A) messily
    B) efficiently
    C) neatly
    D) randomly


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She arranged the flowers in a very tidy way.
    Rewrite:

  2. Original: The table was set with great care and precision.
    Rewrite:

  3. Original: The student wrote the essay in a clean and organized manner.
    Rewrite:


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. neatly
  2. neatly
  3. neatly
  4. noisily (hoặc một từ khác phù hợp ngữ cảnh, không dùng "neatly")

Bài tập 2:

  1. A) neatly, C) carefully
  2. C) neatly
  3. A) accidentally
  4. B) neatly
  5. B) efficiently, C) neatly

Bài tập 3:

  1. She arranged the flowers neatly.
  2. The table was set neatly.
  3. The student wrote the essay clearly and logically. (Không dùng "neatly")

Bình luận ()