Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
neatly nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp. Học cách phát âm, sử dụng từ neatly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gọn gàng, ngăn nắp

Từ "neatly" phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈniːtli) chỉ ra rằng nguyên âm đầu tiên "ne" được phát âm dài hơn một chút.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!
Từ "neatly" trong tiếng Anh có nghĩa là sạch sẽ, gọn gàng, tỉ mỉ, chỉnh chu. Nó thường được dùng để mô tả cách một việc gì đó được thực hiện hoặc trình bày một cách có trật tự, ngăn nắp và đẹp mắt.
Dưới đây là cách sử dụng "neatly" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Ví dụ tổng quát:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "neatly"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?
The architect designed the blueprint ______, ensuring every detail was clear.
A) neatly
B) messily
C) carefully
D) carelessly
She writes her essays ______, but sometimes struggles with grammar.
A) quickly
B) sloppily
C) neatly
D) angrily
The documents were ______ filed under the wrong category.
A) accidentally
B) neatly
C) properly
D) clearly
Please arrange the chairs ______ for the meeting.
A) tightly
B) neatly
C) roughly
D) loudly
He packed his suitcase ______, leaving no space unused.
A) messily
B) efficiently
C) neatly
D) randomly
Original: She arranged the flowers in a very tidy way.
Rewrite:
Original: The table was set with great care and precision.
Rewrite:
Original: The student wrote the essay in a clean and organized manner.
Rewrite:
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()