lawlessness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

lawlessness nghĩa là vô luật pháp. Học cách phát âm, sử dụng từ lawlessness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ lawlessness

lawlessnessnoun

vô luật pháp

/ˈlɔːləsnəs//ˈlɔːləsnəs/

Cách phát âm từ "lawlessness" trong tiếng Anh như sau:

  • - Giống âm "la" trong "law"
  • ˈwʊləs - Giống âm "woo-less" (nhấn mạnh vào âm "woo")
  • nəs - Giống âm "ness"

Vậy, phát âm tổng thể của "lawlessness" là: læˈwʊləs nəs

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ lawlessness trong tiếng Anh

Từ "lawlessness" trong tiếng Anh có nghĩa là thái độ hoặc hành vi không tuân theo luật pháp, không có trật tự và kỷ luật. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Noun (Danh từ): Sự bạo loạn, không tuân theo luật pháp, sự hỗn loạn, sự bất tuân thủ luật pháp.
  • Adjective (Tính từ): Bạo loạn, không tuân theo luật pháp, hỗn loạn, bất tuân thủ luật pháp.

2. Cách sử dụng (ví dụ):

  • As a noun:

    • "The area was plagued by lawlessness and crime." (Khu vực này bị bạo loạn và tội phạm ám đến.)
    • "His lawlessness resulted in numerous arrests." (Hành vi bạo loạn của anh ta dẫn đến nhiều vụ bắt giữ.)
    • "The rise of lawlessness in the city was a worrying trend." (Sự gia tăng bạo loạn trong thành phố là một xu hướng đáng lo ngại.)
  • As an adjective:

    • "The lawless gang terrorized the neighborhood." (Câu lạc bộ bạo loạn đã tống khế vào khu dân cư.)
    • "He was a lawless rebel, defying all authority." (Anh ta là một kẻ nổi loạn không tuân theo bất kỳ quyền lực nào.)
    • "The lawless behavior of the protesters was condemned by the government." (Hành vi bạo loạn của những người biểu tình đã bị chính phủ lên án.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Noun: chaos, disorder, anarchy, rebellion, defiance, insolence
  • Adjective: chaotic, disorderly, anarchic, rebellious, defiant, insolent

4. Ví dụ nâng cao:

  • "The lawlessness of the regime led to widespread suffering and unrest." (Sự bạo loạn của chế độ đã dẫn đến đau khổ và bất ổn trên diện rộng.)
  • "There’s a growing sense of lawlessness in the country, with corruption and impunity rampant." (Có một cảm giác bạo loạn ngày càng tăng trong đất nước, với tham nhũng và không có trách nhiệm giải trình tràn lan.)

Lưu ý: Từ "lawlessness" thường được sử dụng để mô tả các hành vi hoặc tình huống cực đoan, nơi tình trạng trật tự và luật pháp hoàn toàn bị phá vỡ.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "lawlessness" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()