crime là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crime nghĩa là tội, tội ác, tội phạm. Học cách phát âm, sử dụng từ crime qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crime

crimenoun

tội, tội ác, tội phạm

/krʌɪm/
Định nghĩa & cách phát âm từ crime

Từ "crime" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào giọng địa phương:

1. Phát âm chuẩn (General American):

  • /kraɪm/
    • k phát âm như âm "c" trong "cat".
    • raɪ phát âm gần giống như "ray" nhưng ngắn hơn.
    • m phát âm như âm "m" thông thường.

2. Phát âm phổ biến ở Anh (Received Pronunciation - RP):

  • /kraɪm/
    • Cách phát âm này cũng tương tự như phát âm chuẩn, nhưng âm "r" có thể hơi nhẹ hơn hoặc không xuất hiện rõ ràng.

Lưu ý:

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crime trong tiếng Anh

Từ "crime" trong tiếng Anh có nghĩa là tội phạm, hành vi phạm pháp. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Dùng làm danh từ (Noun):

  • General meaning (Ý nghĩa chung):

    • "He committed a crime." (Anh ta đã phạm tội.)
    • "The police are investigating a crime." (Cảnh sát đang điều tra một vụ án.)
    • "Crime is a serious problem in this city." (Tội phạm là một vấn đề nghiêm trọng ở thành phố này.)
  • Specific types of crimes (Các loại tội phạm cụ thể):

    • Murder: (Giết người) - "He was charged with murder."
    • Theft: (Trộm cắp) - "He was arrested for theft."
    • Robbery: (Cướp) - "The bank was robbed in a robbery."
    • Assault: (Tấn công) - "He was charged with assault."
    • Fraud: (Lừa đảo) - "She was involved in fraud."
    • Drug trafficking: (Buôn bán ma túy) - "He was caught in drug trafficking."
    • Cybercrime: (Tội phạm mạng) - "Cybercrime is a growing concern."

2. Dùng trong cụm từ (Phrases):

  • To commit a crime: (Thực hiện một tội phạm) - "He committed a crime of passion."
  • A crime of passion: (Tội phạm do cảm xúc) - "It was a crime of passion, he didn't plan it."
  • A white-collar crime: (Tội phạm về tài chính) - "He committed a white-collar crime by embezzling funds."
  • A violent crime: (Tội phạm bạo lực) - “The city is seeing a rise in violent crime.”
  • A petty crime: (Tội phạm nhỏ) - "He was only charged with a petty crime."

3. Trong ngữ cảnh pháp lý (Legal context):

  • Criminal justice system: (Hệ thống công lý hình sự)
  • Criminal record: (Hồ sơ tội phạm)
  • Criminal investigation: (Điều tra tội phạm)
  • Criminal law: (Luật hình sự)

Lưu ý:

  • "Crime" thường đi kèm với các giới từ như "commit," "commit a," "a crime of," để diễn tả hành động phạm tội hoặc loại tội phạm cụ thể.
  • Trong tiếng Anh, việc sử dụng "crime" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách diễn đạt.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "crime" trong ngữ cảnh nào không? Tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn. Ví dụ: bạn muốn tìm cách diễn đạt một tình huống cụ thể, hoặc bạn muốn hiểu rõ hơn về một loại tội phạm nhất định?

Luyện tập với từ vựng crime

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The government plans to introduce stricter laws to reduce ________ rates in urban areas.
  2. Stealing confidential data is considered a cyber ________ under current legislation.
  3. The police arrested the suspect for committing ________ of vandalism in the park.
  4. Littering in this area is punishable by a fine, though many don’t see it as a serious ________.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The rise in organized ________ has prompted international cooperation.
    a) crime
    b) guilt
    c) misdemeanor
    d) error

  2. Which actions legally qualify as a(n) ________ in your country? (Chọn 2 đáp án)
    a) crime
    b) offense
    c) protest
    d) neglect

  3. The witness refused to testify, fearing retaliation from the ________ syndicate.
    a) charity
    b) crime
    c) welfare
    d) trade

  4. Shoplifting is a minor ________, but repeat offenders may face jail time.
    a) crime
    b) mistake
    c) accident
    d) violation

  5. The journalist exposed corruption, which some view as a moral ________.
    a) crime
    b) dilemma
    c) sin
    d) crisis


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "The act of stealing is illegal."
    Rewrite: __________
  2. Original: "Police are investigating the unlawful activities in this neighborhood."
    Rewrite: __________
  3. Original: "Breaking traffic rules can result in penalties."
    Rewrite: __________ (không dùng "crime")

Đáp án:

Bài 1:

  1. crime
  2. crime
  3. acts (nhiễu: "vandalism" không đi với "crime")
  4. offense (nhiễu: "littering" thường là "offense" hơn "crime")

Bài 2:

  1. a) crime
  2. a) crime + b) offense
  3. b) crime
  4. d) violation (nhiễu: "shoplifting" là "violation" nếu không nghiêm trọng)
  5. c) sin (nhiễu: ngữ cảnh đạo đức)

Bài 3:

  1. Stealing is a crime.
  2. Police are investigating crimes in this neighborhood.
  3. Traffic violations can lead to fines. (thay thế bằng "violations")

Bình luận ()