
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
crime nghĩa là tội, tội ác, tội phạm. Học cách phát âm, sử dụng từ crime qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tội, tội ác, tội phạm
Từ "crime" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào giọng địa phương:
Lưu ý:
Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!
Từ "crime" trong tiếng Anh có nghĩa là tội phạm, hành vi phạm pháp. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
General meaning (Ý nghĩa chung):
Specific types of crimes (Các loại tội phạm cụ thể):
Lưu ý:
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "crime" trong ngữ cảnh nào không? Tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn. Ví dụ: bạn muốn tìm cách diễn đạt một tình huống cụ thể, hoặc bạn muốn hiểu rõ hơn về một loại tội phạm nhất định?
The rise in organized ________ has prompted international cooperation.
a) crime
b) guilt
c) misdemeanor
d) error
Which actions legally qualify as a(n) ________ in your country? (Chọn 2 đáp án)
a) crime
b) offense
c) protest
d) neglect
The witness refused to testify, fearing retaliation from the ________ syndicate.
a) charity
b) crime
c) welfare
d) trade
Shoplifting is a minor ________, but repeat offenders may face jail time.
a) crime
b) mistake
c) accident
d) violation
The journalist exposed corruption, which some view as a moral ________.
a) crime
b) dilemma
c) sin
d) crisis
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()