breach là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

breach nghĩa là sự vi phạm. Học cách phát âm, sử dụng từ breach qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ breach

breachnoun

sự vi phạm

/briːtʃ//briːtʃ/

Từ "breach" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /briːtʃ/

  • Nguyên âm: /briː/ - Phát âm giống như "bree" (như tiếng Việt)

  • Diphthong: /tʃ/ - Phát âm giống như "ch" trong tiếng "church"

Tổng hợp: /briːtʃ/ (bri-tch)

Mẹo: Bạn có thể chia thành hai phần: "bri" và "tch".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ breach trong tiếng Anh

Từ "breach" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Sự vi phạm, xâm phạm (noun):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "breach". Nó diễn tả hành động vi phạm, xâm phạm, hoặc phá vỡ một thỏa thuận, quy tắc, hoặc hệ thống nào đó.
  • Ví dụ:
    • "There was a breach of contract." (Có sự vi phạm hợp đồng.)
    • "The security system experienced a breach, allowing hackers to access sensitive data." (Hệ thống an ninh đã bị xâm phạm, cho phép tin tặc truy cập dữ liệu nhạy cảm.)
    • "A breach of trust can damage a relationship." (Sự vi phạm lòng tin có thể làm tổn hại một mối quan hệ.)

2. Vết rách, vết nứt (noun):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "breach" có nghĩa là một vết rách, vết nứt, hoặc lỗ hổng.
  • Ví dụ:
    • "The castle wall had a large breach after the attack." (Tường thành có một vết rách lớn sau cuộc tấn công.)
    • "There was a breach in the dam." (Có vết nứt ở đập.)

3. Xâm nhập, vượt qua (verb):

  • Ý nghĩa: Khi "breach" được sử dụng làm động từ, nó có nghĩa là xâm nhập, vượt qua, hoặc phá vỡ một thứ gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The enemy breached the defenses." (Kẻ thù đã xâm nhập vào phòng tuyến.)
    • "He breached the silence with a loud shout." (Anh ta phá vỡ sự im lặng bằng một tiếng hét lớn.)
    • "The company is facing a breach in its data security." (Công ty đang đối mặt với sự xâm phạm an ninh dữ liệu.)

4. (Ít dùng hơn) Mở rộng, phá vỡ (verb - archaic):

  • Ý nghĩa: Trong tiếng Anh cổ, "breach" còn có nghĩa là mở rộng, phá vỡ (thường là một khu vực hoặc một ranh giới). Nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Lời khuyên để sử dụng "breach" chính xác:

  • Xác định ngữ cảnh: Quan trọng nhất là phải hiểu ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp của "breach".
  • Chú ý đến dạng từ: "Breach" có thể là danh từ (noun) hoặc động từ (verb).

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "breach" trên các trang web như:

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng "breach" trong ngữ cảnh an ninh mạng, hoặc trong ngữ cảnh kinh doanh?


Bình luận ()