culpability là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

culpability nghĩa là khả năng phạm tội. Học cách phát âm, sử dụng từ culpability qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ culpability

culpabilitynoun

khả năng phạm tội

/ˌkʌlpəˈbɪləti//ˌkʌlpəˈbɪləti/

Từ "culpability" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/kəˈlʌpəbɪləti/

Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • - phát âm như "kuh" (như trong "cup")
  • ˈlʌp - phát âm như "loop"
  • ə - nguyên âm mũi ng ngắn, giống như âm "uh" trong "about"
  • - phát âm như "bee"
  • - phát âm như "luh"
  • ti - phát âm như "tee"

Lưu ý:

  • Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị nguyên âm chính trong từ.
  • Phần gạch nối (–) biểu thị một khoảng dừng ngắn giữa các âm tiết.

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ này để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ culpability trong tiếng Anh

Từ "culpability" trong tiếng Anh mang ý nghĩa rất sâu sắc và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức, hoặc tâm lý. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Culpábíli ty (n): The state or condition of being responsible for something bad that has happened; blameworthiness. (Trạng thái hoặc điều kiện của việc chịu trách nhiệm cho một điều tồi tệ đã xảy ra; sự đáng trách).
  • Nói cách khác, nó đề cập đến mức độ mà ai đó có thể bị coi là có lỗi hoặc chịu trách nhiệm về một hành động, sự kiện hoặc tình huống gây ra hậu quả tiêu cực.

2. Cách sử dụng:

  • Trong luật pháp: "Culpability" thường được sử dụng để mô tả mức độ trách nhiệm pháp lý của một cá nhân trong một vụ kiện. Ví dụ:

    • "The court assessed the defendant's culpability in the fraud case based on the evidence presented." (Tòa án đánh giá trách nhiệm pháp lý của bị cáo trong vụ án lừa đảo dựa trên bằng chứng được trình bày.)
    • "Establishing the defendant's culpability beyond a reasonable doubt is crucial for a conviction." (Việc xác định trách nhiệm pháp lý của bị cáo vượt quá một mức nghi ngờ hợp lý là rất quan trọng để có một bản kết tội.)
  • Trong đạo đức: "Culpability" được dùng để đánh giá mức độ trách nhiệm về mặt đạo đức của một hành động.

    • "He felt a deep sense of culpability for his role in the disaster." (Anh ta cảm thấy một cảm giác sâu sắc về sự đáng trách cho vai trò của mình trong thảm họa.)
    • "While not directly involved, she bore a certain culpability for the organization's unethical practices." (Mặc dù không trực tiếp liên quan, nhưng cô ta vẫn chịu một phần trách nhiệm về những thực hành không đạo đức của tổ chức.)
  • Trong tâm lý: "Culpability" liên quan đến cảm giác tội lỗi, hối hận và trách nhiệm mà một người có thể cảm thấy về một sự kiện hoặc hành động.

    • "The child's culpability stemmed from a complex mix of guilt and shame." (Sự đáng trách của đứa trẻ xuất phát từ sự kết hợp phức tạp giữa tội lỗi và xấu hổ.)
    • "Dealing with culpability can be a lengthy and painful process for victims of abuse." (Việc đối phó với sự đáng trách có thể là một quá trình kéo dài và đau đớn đối với nạn nhân của bạo lực.)

3. Cấu trúc câu thường gặp:

  • The level of culpability... (Mức độ trách nhiệm...)
  • He/She bore a significant culpability... (Anh ấy/Cô ấy chịu trách nhiệm rất lớn...)
  • The court determined his culpability... (Tòa án xác định trách nhiệm của anh ấy/cô ấy...)
  • Due to his culpability, he was held accountable... (Do sự đáng trách của anh ấy, anh ấy bị truy tố...)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Blame
  • Responsibility
  • Liable
  • Accountable
  • Fault

Lưu ý: “Culpábíli ty” là một từ khá trừu tượng và ít được sử dụng hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, học thuật hoặc khi thảo luận về các vấn đề đạo đức phức tạp.

Hy vọng điều này giải thích rõ cách sử dụng từ “culpability” trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()