furrow là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

furrow nghĩa là luống. Học cách phát âm, sử dụng từ furrow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ furrow

furrownoun

luống

/ˈfʌrəʊ//ˈfɜːrəʊ/
Định nghĩa & cách phát âm từ furrow

Từ "furrow" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈfʌr.əʊ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết chính, và phần còn lại là các âm tiết phụ.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ furrow trong tiếng Anh

Từ "furrow" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nếp Vùi, Nếp Xầy (Định nghĩa cơ bản):

  • Meaning: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "furrow". Nó đề cập đến một đường rãnh nông, thường được tạo ra bởi một cỗ máy hoặc con vật để cày đất.
  • Usage:
    • "The farmer plowed a deep furrow in the field." (Người nông dân đã vùi một nếp sâu trong cánh đồng.)
    • "The rain filled the furrows with water." (Mưa đã làm đầy những nếp này bằng nước.)
    • "The tractor carved furrows into the soil." (Máy kéo đã tạo ra những nếp trên đất.)

2. Nếp Nhăn (Trên Mặt, Da):

  • Meaning: "Furrow" cũng có thể dùng để miêu tả những nếp nhăn trên mặt hoặc da. Thường được sử dụng để diễn tả sự già nua, khắc nghiệt của thời gian.
  • Usage:
    • "Her face was etched with furrows of worry." (Ch khuôn mặt có những nếp nhăn do lo lắng.)
    • "The wrinkles around his eyes formed a deep furrow." (Những nếp nhăn xung quanh mắt ông tạo thành một nếp sâu.)

3. Nếp Rãnh (Trong Mặt Họa Tiết, Hình Vẽ):

  • Meaning: Trong bối cảnh nghệ thuật, "furrow" có thể dùng để mô tả những đường rãnh nhỏ, nghiêng trong mặt họa tiết, thường xuất hiện khi vẽ bằng bút lông hoặc kỹ thuật nước.
  • Usage:
    • "The artist's hand created delicate furrows in the charcoal drawing." (Tay của nghệ sĩ đã tạo ra những nếp nhăn tinh tế trong bản phác thảo bằng than chì.)

4. Nỗi Áp، Bực Bình (Cảm xúc):

  • Meaning: "Furrow" có thể dùng ẩn dụ để diễn tả sự bực bội, khó chịu, hoặc sự suy tư sâu sắc.
  • Usage:
    • "A furrow appeared on his brow as he considered the problem." (Một nếp nhăn xuất hiện trên trán của ông khi ông suy nghĩ về vấn đề đó.)
    • "She furrowed her brow in concentration." (Cô ấy nhíu mày tập trung.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Nếp Vùi The farmer plowed a furrow.
Nếp Nhăn Her face was furrowed.
Họa Tiết The artist created furrows.
Cảm xúc He furrowed his brow.

Lời khuyên:

  • Để hiểu rõ nghĩa của "furrow" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy chú ý đến các từ xung quanh nó.
  • Hãy sử dụng các ví dụ trên để làm quen với cách sử dụng từ này.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "furrow" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Thành ngữ của từ furrow

plough a lonely, your own, etc., furrow
(literary)to do things that other people do not do, or be interested in things that other people are not interested in

    Bình luận ()